Lịch Âm Tháng 11/2039

Tháng 11/2039 dương lịch tương ứng từ 15/9 đến 15/10 âm lịch, năm Kỷ Mùi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 11/2039

chevron_right

Âm lịch: tháng 9 – 10, năm Kỷ Mùi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 11/2039 dương lịch tương ứng từ 15/9 đến 15/10 âm lịch, năm Kỷ Mùi.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Đông bắt đầu 7/11
  • Tiết Tiểu Tuyết bắt đầu 22/11

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 11/2039

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/11Thứ Ba15/9Đinh HợiTrừNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
2/11Thứ Tư16/9Mậu TýMãnThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
3/11Thứ Năm17/9Kỷ SửuBìnhĐẩuHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
4/11Thứ Sáu18/9Canh DầnĐịnhNgưuTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
5/11Thứ Bảy19/9Tân MãoChấpNữCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
6/11Chủ Nhật20/9Nhâm ThìnPháThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
7/11Thứ Hai21/9Quý TỵPháNguyCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0.5
8/11Thứ Ba22/9Giáp NgọNguyThấtThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
9/11Thứ Tư23/9Ất MùiThànhBíchMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8.5
10/11Thứ Năm24/9Bính ThânThuKhuêThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
11/11Thứ Sáu25/9Đinh DậuKhaiLâuChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
12/11Thứ Bảy26/9Mậu TuấtBếVịKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
13/11Chủ Nhật27/9Kỷ HợiKiếnMãoThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
14/11Thứ Hai28/9Canh TýTrừTấtBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
15/11Thứ Ba29/9Tân SửuMãnChủyNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
16/11Thứ Tư1/10Nhâm DầnBìnhSâmThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
17/11Thứ Năm2/10Quý MãoĐịnhTỉnhHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
18/11Thứ Sáu3/10Giáp ThìnChấpQuỷTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
19/11Thứ Bảy4/10Ất TỵPháLiễuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0.5
20/11Chủ Nhật · 20/115/10Bính NgọNguyTinhThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
21/11Thứ Hai6/10Đinh MùiThànhTrươngMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
22/11Thứ Ba7/10Mậu ThânThuDựcThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
23/11Thứ Tư8/10Kỷ DậuKhaiChẩnChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
24/11Thứ Năm9/10Canh TuấtBếGiácKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
25/11Thứ Sáu10/10Tân HợiKiếnCangThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
26/11Thứ Bảy11/10Nhâm TýTrừĐêBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
27/11Chủ Nhật12/10Quý SửuMãnPhòngNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
28/11Thứ Hai13/10Giáp DầnBìnhTâmThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
29/11Thứ Ba14/10Ất MãoĐịnhHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
30/11Thứ Tư · Hạ Nguyên15/10Bính ThìnChấpTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8