Lịch Âm Tháng 6/2041

Tháng 6/2041 dương lịch tương ứng từ 3/5 đến 3/6 âm lịch, năm Tân Dậu. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 6/2041

chevron_right

Âm lịch: tháng 5 – 6, năm Tân Dậu

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 6/2041 dương lịch tương ứng từ 3/5 đến 3/6 âm lịch, năm Tân Dậu.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Mang Chủng bắt đầu 5/6
  • Tiết Hạ Chí bắt đầu 21/6

table_chartChi tiết từng ngày tháng 6/2041

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/6Thứ Bảy · 1/63/5Ất SửuThànhLiễuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
2/6Chủ Nhật4/5Bính DầnThuTinhThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
3/6Thứ Hai · Đoan Ngọ5/5Đinh MãoKhaiTrươngHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2.5
4/6Thứ Ba6/5Mậu ThìnBếDựcTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
5/6Thứ Tư7/5Kỷ TỵBếChẩnHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
6/6Thứ Năm8/5Canh NgọKiếnGiácTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8.5
7/6Thứ Sáu9/5Tân MùiTrừCangCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2
8/6Thứ Bảy10/5Nhâm ThânMãnĐêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
9/6Chủ Nhật11/5Quý DậuBìnhPhòngMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
10/6Thứ Hai12/5Giáp TuấtĐịnhTâmThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
11/6Thứ Ba13/5Ất HợiChấpChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
12/6Thứ Tư14/5Bính TýPháKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
13/6Thứ Năm15/5Đinh SửuNguyĐẩuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
14/6Thứ Sáu16/5Mậu DầnThànhNgưuBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
15/6Thứ Bảy17/5Kỷ MãoThuNữNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
16/6Chủ Nhật18/5Canh ThìnKhaiThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
17/6Thứ Hai19/5Tân TỵBếNguyHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
18/6Thứ Ba20/5Nhâm NgọKiếnThấtTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8.5
19/6Thứ Tư21/5Quý MùiTrừBíchCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
20/6Thứ Năm22/5Giáp ThânMãnKhuêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
21/6Thứ Sáu23/5Ất DậuBìnhLâuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
22/6Thứ Bảy24/5Bính TuấtĐịnhVịThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
23/6Chủ Nhật25/5Đinh HợiChấpMãoChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
24/6Thứ Hai26/5Mậu TýPháTấtKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
25/6Thứ Ba27/5Kỷ SửuNguyChủyThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
26/6Thứ Tư28/5Canh DầnThànhSâmBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
27/6Thứ Năm29/5Tân MãoThuTỉnhNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
28/6Thứ Sáu1/6Nhâm ThìnKhaiQuỷThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
29/6Thứ Bảy2/6Quý TỵBếLiễuHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
30/6Chủ Nhật3/6Giáp NgọKiếnTinhTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3