Lịch Âm Tháng 1/2041

Tháng 1/2041 dương lịch tương ứng từ 29/11 đến 29/12 âm lịch, năm Canh Thân. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 1/2041

chevron_right

Âm lịch: tháng 11 – 12, năm Canh Thân

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 1/2041 dương lịch tương ứng từ 29/11 đến 29/12 âm lịch, năm Canh Thân.
  • 17 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Hàn bắt đầu 5/1
  • Tiết Đại Hàn bắt đầu 19/1

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 1/2041

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/1Thứ Ba · Tết DL29/11Giáp NgọPháThấtTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
2/1Thứ Tư30/11Ất MùiNguyBíchCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
3/1Thứ Năm1/12Bính ThânThànhKhuêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
4/1Thứ Sáu2/12Đinh DậuThuLâuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
5/1Thứ Bảy3/12Mậu TuấtThuVịThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
6/1Chủ Nhật4/12Kỷ HợiKhaiMãoMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
7/1Thứ Hai5/12Canh TýBếTấtThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
8/1Thứ Ba6/12Tân SửuKiếnChủyChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
9/1Thứ Tư7/12Nhâm DầnTrừSâmKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6.5
10/1Thứ Năm8/12Quý MãoMãnTỉnhThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu9
11/1Thứ Sáu9/12Giáp ThìnBìnhQuỷBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
12/1Thứ Bảy10/12Ất TỵĐịnhLiễuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
13/1Chủ Nhật11/12Bính NgọChấpTinhThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
14/1Thứ Hai12/12Đinh MùiPháTrươngHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
15/1Thứ Ba13/12Mậu ThânNguyDựcTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
16/1Thứ Tư14/12Kỷ DậuThànhChẩnCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
17/1Thứ Năm15/12Canh TuấtThuGiácThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
18/1Thứ Sáu16/12Tân HợiKhaiCangMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
19/1Thứ Bảy17/12Nhâm TýBếĐêThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
20/1Chủ Nhật18/12Quý SửuKiếnPhòngChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
21/1Thứ Hai19/12Giáp DầnTrừTâmKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
22/1Thứ Ba20/12Ất MãoMãnThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu9
23/1Thứ Tư21/12Bính ThìnBìnhBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
24/1Thứ Năm22/12Đinh TỵĐịnhĐẩuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
25/1Thứ Sáu · Ông Táo23/12Mậu NgọChấpNgưuThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
26/1Thứ Bảy24/12Kỷ MùiPháNữHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
27/1Chủ Nhật25/12Canh ThânNguyTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
28/1Thứ Hai26/12Tân DậuThànhNguyCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
29/1Thứ Ba27/12Nhâm TuấtThuThấtThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
30/1Thứ Tư28/12Quý HợiKhaiBíchMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
31/1Thứ Năm · Giao thừa29/12Giáp TýBếKhuêThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1