Lịch Âm Tháng 11/2041

Tháng 11/2041 dương lịch tương ứng từ 8/10 đến 7/11 âm lịch, năm Tân Dậu. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 11/2041

chevron_right

Âm lịch: tháng 10 – 11, năm Tân Dậu

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 11/2041 dương lịch tương ứng từ 8/10 đến 7/11 âm lịch, năm Tân Dậu.
  • 14 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Đông bắt đầu 7/11
  • Tiết Tiểu Tuyết bắt đầu 22/11

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 11/2041

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/11Thứ Sáu8/10Mậu TuấtKiếnNgưuBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
2/11Thứ Bảy9/10Kỷ HợiTrừNữNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
3/11Chủ Nhật10/10Canh TýMãnThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
4/11Thứ Hai11/10Tân SửuBìnhNguyHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2
5/11Thứ Ba12/10Nhâm DầnĐịnhThấtTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
6/11Thứ Tư13/10Quý MãoChấpBíchCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2.5
7/11Thứ Năm14/10Giáp ThìnChấpKhuêTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
8/11Thứ Sáu · Hạ Nguyên15/10Ất TỵPháLâuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
9/11Thứ Bảy16/10Bính NgọNguyVịThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
10/11Chủ Nhật17/10Đinh MùiThànhMãoMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
11/11Thứ Hai18/10Mậu ThânThuTấtThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
12/11Thứ Ba19/10Kỷ DậuKhaiChủyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
13/11Thứ Tư20/10Canh TuấtBếSâmKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
14/11Thứ Năm21/10Tân HợiKiếnTỉnhThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8.5
15/11Thứ Sáu22/10Nhâm TýTrừQuỷBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0.5
16/11Thứ Bảy23/10Quý SửuMãnLiễuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
17/11Chủ Nhật24/10Giáp DầnBìnhTinhThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
18/11Thứ Hai25/10Ất MãoĐịnhTrươngHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
19/11Thứ Ba26/10Bính ThìnChấpDựcTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
20/11Thứ Tư · 20/1127/10Đinh TỵPháChẩnCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
21/11Thứ Năm28/10Mậu NgọNguyGiácThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
22/11Thứ Sáu29/10Kỷ MùiThànhCangMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
23/11Thứ Bảy30/10Canh ThânThuĐêThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
24/11Chủ Nhật1/11Tân DậuKhaiPhòngChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
25/11Thứ Hai2/11Nhâm TuấtBếTâmKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
26/11Thứ Ba3/11Quý HợiKiếnThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
27/11Thứ Tư4/11Giáp TýTrừBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
28/11Thứ Năm5/11Ất SửuMãnĐẩuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
29/11Thứ Sáu6/11Bính DầnBìnhNgưuThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
30/11Thứ Bảy7/11Đinh MãoĐịnhNữHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1.5