Lịch Âm Tháng 10/2041

Tháng 10/2041 dương lịch tương ứng từ 7/9 đến 7/10 âm lịch, năm Tân Dậu. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 10/2041

chevron_right

Âm lịch: tháng 9 – 10, năm Tân Dậu

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 10/2041 dương lịch tương ứng từ 7/9 đến 7/10 âm lịch, năm Tân Dậu.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Hàn Lộ bắt đầu 8/10
  • Tiết Sương Giáng bắt đầu 23/10

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 10/2041

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/10Thứ Ba7/9Đinh MãoPháMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
2/10Thứ Tư8/9Mậu ThìnNguyThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
3/10Thứ Năm · Trùng Cửu9/9Kỷ TỵThànhĐẩuChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
4/10Thứ Sáu10/9Canh NgọThuNgưuKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
5/10Thứ Bảy11/9Tân MùiKhaiNữThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
6/10Chủ Nhật12/9Nhâm ThânBếBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1
7/10Thứ Hai13/9Quý DậuKiếnNguyNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
8/10Thứ Ba14/9Giáp TuấtKiếnThấtBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
9/10Thứ Tư15/9Ất HợiTrừBíchNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
10/10Thứ Năm16/9Bính TýMãnKhuêThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
11/10Thứ Sáu17/9Đinh SửuBìnhLâuHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
12/10Thứ Bảy18/9Mậu DầnĐịnhVịTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
13/10Chủ Nhật19/9Kỷ MãoChấpMãoCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
14/10Thứ Hai20/9Canh ThìnPháTấtThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
15/10Thứ Ba21/9Tân TỵNguyChủyMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
16/10Thứ Tư22/9Nhâm NgọThànhSâmThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
17/10Thứ Năm23/9Quý MùiThuTỉnhChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
18/10Thứ Sáu24/9Giáp ThânKhaiQuỷKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
19/10Thứ Bảy25/9Ất DậuBếLiễuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
20/10Chủ Nhật · 20/1026/9Bính TuấtKiếnTinhBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
21/10Thứ Hai27/9Đinh HợiTrừTrươngNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
22/10Thứ Ba28/9Mậu TýMãnDựcThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
23/10Thứ Tư29/9Kỷ SửuBìnhChẩnHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
24/10Thứ Năm30/9Canh DầnĐịnhGiácTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
25/10Thứ Sáu1/10Tân MãoChấpCangCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
26/10Thứ Bảy2/10Nhâm ThìnPháĐêThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
27/10Chủ Nhật3/10Quý TỵNguyPhòngMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
28/10Thứ Hai4/10Giáp NgọThànhTâmThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
29/10Thứ Ba5/10Ất MùiThuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
30/10Thứ Tư6/10Bính ThânKhaiKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9.5
31/10Thứ Năm7/10Đinh DậuBếĐẩuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5