Lịch Âm Tháng 1/2042
Tháng 1/2042 dương lịch tương ứng từ 10/12 đến 10/1 âm lịch, năm Tân Dậu sang Nhâm Tuất. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 12 – 1, năm Tân Dậu – Nhâm Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
110Tết DL21131241351461571681791810191120122113221423Ông Táo1524162517261827192820292130Giao thừa221/1Tết232Mùng 2243Mùng 32542652762872983093110Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 1/2042 dương lịch tương ứng từ 10/12 đến 10/1 âm lịch, năm Tân Dậu sang Nhâm Tuất.
- 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Tiểu Hàn bắt đầu 5/1
- Tiết Đại Hàn bắt đầu 20/1
celebrationNgày lễ trong tháng
- Tết Dương lịch1/1 · nghỉ
- Ông Táo chầu trời14/1
- Giao thừa (Tất niên)21/1
- Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)22/1 · nghỉ
- Mùng 2 Tết23/1 · nghỉ
- Mùng 3 Tết24/1 · nghỉ
starNgày tốt nhất tháng
- Chủ Nhật 19/1 (28/12 âm)9/10
- Thứ Tư 29/1 (8/1 âm)9/10
- Thứ Sáu 31/1 (10/1 âm)9/10
- Thứ Sáu 3/1 (12/12 âm)8/10
- Thứ Hai 13/1 (22/12 âm)8/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 1/2042
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1Thứ Tư · Tết DL | 10/12 | Kỷ Hợi | Bế | Bích | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 2/1Thứ Năm | 11/12 | Canh Tý | Kiến | Khuê | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
| 3/1Thứ Sáu | 12/12 | Tân Sửu | Trừ | Lâu | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8 |
| 4/1Thứ Bảy | 13/12 | Nhâm Dần | Mãn | Vị | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 5/1Chủ Nhật | 14/12 | Quý Mão | Mãn | Mão | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6 |
| 6/1Thứ Hai | 15/12 | Giáp Thìn | Bình | Tất | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4 |
| 7/1Thứ Ba | 16/12 | Ất Tỵ | Định | Chủy | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7 |
| 8/1Thứ Tư | 17/12 | Bính Ngọ | Chấp | Sâm | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4 |
| 9/1Thứ Năm | 18/12 | Đinh Mùi | Phá | Tỉnh | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 1 |
| 10/1Thứ Sáu | 19/12 | Mậu Thân | Nguy | Quỷ | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3 |
| 11/1Thứ Bảy | 20/12 | Kỷ Dậu | Thành | Liễu | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3.5 |
| 12/1Chủ Nhật | 21/12 | Canh Tuất | Thu | Tinh | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5.5 |
| 13/1Thứ Hai | 22/12 | Tân Hợi | Khai | Trương | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 8 |
| 14/1Thứ Ba · Ông Táo | 23/12 | Nhâm Tý | Bế | Dực | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 0 |
| 15/1Thứ Tư | 24/12 | Quý Sửu | Kiến | Chẩn | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 16/1Thứ Năm | 25/12 | Giáp Dần | Trừ | Giác | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 8 |
| 17/1Thứ Sáu | 26/12 | Ất Mão | Mãn | Cang | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7 |
| 18/1Thứ Bảy | 27/12 | Bính Thìn | Bình | Đê | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 0.5 |
| 19/1Chủ Nhật | 28/12 | Đinh Tỵ | Định | Phòng | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 9 |
| 20/1Thứ Hai | 29/12 | Mậu Ngọ | Chấp | Tâm | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2 |
| 21/1Thứ Ba · Giao thừa | 30/12 | Kỷ Mùi | Phá | Vĩ | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 22/1Thứ Tư · Tết | 1/1 | Canh Thân | Nguy | Cơ | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 23/1Thứ Năm · Mùng 2 | 2/1 | Tân Dậu | Thành | Đẩu | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 24/1Thứ Sáu · Mùng 3 | 3/1 | Nhâm Tuất | Thu | Ngưu | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4 |
| 25/1Thứ Bảy | 4/1 | Quý Hợi | Khai | Nữ | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 26/1Chủ Nhật | 5/1 | Giáp Tý | Bế | Hư | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 0 |
| 27/1Thứ Hai | 6/1 | Ất Sửu | Kiến | Nguy | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 28/1Thứ Ba | 7/1 | Bính Dần | Trừ | Thất | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6.5 |
| 29/1Thứ Tư | 8/1 | Đinh Mão | Mãn | Bích | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 9 |
| 30/1Thứ Năm | 9/1 | Mậu Thìn | Bình | Khuê | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2 |
| 31/1Thứ Sáu | 10/1 | Kỷ Tỵ | Định | Lâu | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 9 |
