Lịch Âm Tháng 1/2042

Tháng 1/2042 dương lịch tương ứng từ 10/12 đến 10/1 âm lịch, năm Tân Dậu sang Nhâm Tuất. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 1/2042

chevron_right

Âm lịch: tháng 12 – 1, năm Tân Dậu – Nhâm Tuất

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 1/2042 dương lịch tương ứng từ 10/12 đến 10/1 âm lịch, năm Tân Dậu sang Nhâm Tuất.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Hàn bắt đầu 5/1
  • Tiết Đại Hàn bắt đầu 20/1

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 1/2042

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/1Thứ Tư · Tết DL10/12Kỷ HợiBếBíchChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
2/1Thứ Năm11/12Canh TýKiếnKhuêKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
3/1Thứ Sáu12/12Tân SửuTrừLâuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
4/1Thứ Bảy13/12Nhâm DầnMãnVịBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
5/1Chủ Nhật14/12Quý MãoMãnMãoThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
6/1Thứ Hai15/12Giáp ThìnBìnhTấtBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
7/1Thứ Ba16/12Ất TỵĐịnhChủyNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
8/1Thứ Tư17/12Bính NgọChấpSâmThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
9/1Thứ Năm18/12Đinh MùiPháTỉnhHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
10/1Thứ Sáu19/12Mậu ThânNguyQuỷTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
11/1Thứ Bảy20/12Kỷ DậuThànhLiễuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
12/1Chủ Nhật21/12Canh TuấtThuTinhThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
13/1Thứ Hai22/12Tân HợiKhaiTrươngMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
14/1Thứ Ba · Ông Táo23/12Nhâm TýBếDựcThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0
15/1Thứ Tư24/12Quý SửuKiếnChẩnChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
16/1Thứ Năm25/12Giáp DầnTrừGiácKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
17/1Thứ Sáu26/12Ất MãoMãnCangThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
18/1Thứ Bảy27/12Bính ThìnBìnhĐêBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
19/1Chủ Nhật28/12Đinh TỵĐịnhPhòngNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9
20/1Thứ Hai29/12Mậu NgọChấpTâmThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
21/1Thứ Ba · Giao thừa30/12Kỷ MùiPháHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
22/1Thứ Tư · Tết1/1Canh ThânNguyTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
23/1Thứ Năm · Mùng 22/1Tân DậuThànhĐẩuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
24/1Thứ Sáu · Mùng 33/1Nhâm TuấtThuNgưuThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
25/1Thứ Bảy4/1Quý HợiKhaiNữMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
26/1Chủ Nhật5/1Giáp TýBếThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0
27/1Thứ Hai6/1Ất SửuKiếnNguyChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
28/1Thứ Ba7/1Bính DầnTrừThấtKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6.5
29/1Thứ Tư8/1Đinh MãoMãnBíchThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu9
30/1Thứ Năm9/1Mậu ThìnBìnhKhuêBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
31/1Thứ Sáu10/1Kỷ TỵĐịnhLâuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9