Lịch Âm Tháng 9/2050

Tháng 9/2050 dương lịch tương ứng từ 16/7 đến 15/8 âm lịch, năm Canh Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 9/2050

chevron_right

Âm lịch: tháng 7 – 8, năm Canh Ngọ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 9/2050 dương lịch tương ứng từ 16/7 đến 15/8 âm lịch, năm Canh Ngọ.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Bạch Lộ bắt đầu 7/9
  • Tiết Thu Phân bắt đầu 23/9

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 9/2050

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/9Thứ Năm16/7Giáp ThânKiếnKhuêThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
2/9Thứ Sáu · Quốc khánh17/7Ất DậuTrừLâuHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
3/9Thứ Bảy18/7Bính TuấtMãnVịTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
4/9Chủ Nhật19/7Đinh HợiBìnhMãoCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
5/9Thứ Hai20/7Mậu TýĐịnhTấtThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu9
6/9Thứ Ba21/7Kỷ SửuChấpChủyMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
7/9Thứ Tư22/7Canh DầnChấpSâmThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6.5
8/9Thứ Năm23/7Tân MãoPháTỉnhMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
9/9Thứ Sáu24/7Nhâm ThìnNguyQuỷThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
10/9Thứ Bảy25/7Quý TỵThànhLiễuChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
11/9Chủ Nhật26/7Giáp NgọThuTinhKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
12/9Thứ Hai27/7Ất MùiKhaiTrươngThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
13/9Thứ Ba28/7Bính ThânBếDựcBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1
14/9Thứ Tư29/7Đinh DậuKiếnChẩnNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
15/9Thứ Năm30/7Mậu TuấtTrừGiácThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
16/9Thứ Sáu1/8Kỷ HợiMãnCangHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
17/9Thứ Bảy2/8Canh TýBìnhĐêTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
18/9Chủ Nhật3/8Tân SửuĐịnhPhòngCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
19/9Thứ Hai4/8Nhâm DầnChấpTâmThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
20/9Thứ Ba5/8Quý MãoPháMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
21/9Thứ Tư6/8Giáp ThìnNguyThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
22/9Thứ Năm7/8Ất TỵThànhĐẩuChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
23/9Thứ Sáu8/8Bính NgọThuNgưuKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
24/9Thứ Bảy9/8Đinh MùiKhaiNữThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
25/9Chủ Nhật10/8Mậu ThânBếBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1
26/9Thứ Hai11/8Kỷ DậuKiếnNguyNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
27/9Thứ Ba12/8Canh TuấtTrừThấtThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
28/9Thứ Tư13/8Tân HợiMãnBíchHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
29/9Thứ Năm14/8Nhâm TýBìnhKhuêTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
30/9Thứ Sáu · Trung Thu15/8Quý SửuĐịnhLâuCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5