Lịch Âm Tháng 8/2050
Tháng 8/2050 dương lịch tương ứng từ 14/6 đến 15/7 âm lịch, năm Canh Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 6 – 7, năm Canh Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1142153164175186197208219221023112412251326142715281629171/7182193204215226237248259261027112812291330143115Vu LanHoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 8/2050 dương lịch tương ứng từ 14/6 đến 15/7 âm lịch, năm Canh Ngọ.
- 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Lập Thu bắt đầu 7/8
- Tiết Xử Thử bắt đầu 23/8
celebrationNgày lễ trong tháng
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Tư 3/8 (16/6 âm)9.5/10
- Thứ Sáu 5/8 (18/6 âm)8/10
- Thứ Tư 10/8 (23/6 âm)8/10
- Thứ Năm 25/8 (9/7 âm)8/10
- Thứ Ba 16/8 (29/6 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 8/2050
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/8Thứ Hai | 14/6 | Quý Sửu | Phá | Nguy | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 0 |
| 2/8Thứ Ba | 15/6 | Giáp Dần | Nguy | Thất | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 3/8Thứ Tư | 16/6 | Ất Mão | Thành | Bích | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 9.5 |
| 4/8Thứ Năm | 17/6 | Bính Thìn | Thu | Khuê | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 1.5 |
| 5/8Thứ Sáu | 18/6 | Đinh Tỵ | Khai | Lâu | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 8 |
| 6/8Thứ Bảy | 19/6 | Mậu Ngọ | Bế | Vị | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 7/8Chủ Nhật | 20/6 | Kỷ Mùi | Bế | Mão | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5 |
| 8/8Thứ Hai | 21/6 | Canh Thân | Kiến | Tất | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4.5 |
| 9/8Thứ Ba | 22/6 | Tân Dậu | Trừ | Chủy | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 0.5 |
| 10/8Thứ Tư | 23/6 | Nhâm Tuất | Mãn | Sâm | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8 |
| 11/8Thứ Năm | 24/6 | Quý Hợi | Bình | Tỉnh | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 12/8Thứ Sáu | 25/6 | Giáp Tý | Định | Quỷ | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7 |
| 13/8Thứ Bảy | 26/6 | Ất Sửu | Chấp | Liễu | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 6 |
| 14/8Chủ Nhật | 27/6 | Bính Dần | Phá | Tinh | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0 |
| 15/8Thứ Hai | 28/6 | Đinh Mão | Nguy | Trương | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 16/8Thứ Ba | 29/6 | Mậu Thìn | Thành | Dực | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7.5 |
| 17/8Thứ Tư | 1/7 | Kỷ Tỵ | Thu | Chẩn | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 18/8Thứ Năm | 2/7 | Canh Ngọ | Khai | Giác | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5.5 |
| 19/8Thứ Sáu | 3/7 | Tân Mùi | Bế | Cang | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 20/8Thứ Bảy | 4/7 | Nhâm Thân | Kiến | Đê | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2.5 |
| 21/8Chủ Nhật | 5/7 | Quý Dậu | Trừ | Phòng | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 22/8Thứ Hai | 6/7 | Giáp Tuất | Mãn | Tâm | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7 |
| 23/8Thứ Ba | 7/7 | Ất Hợi | Bình | Vĩ | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 24/8Thứ Tư | 8/7 | Bính Tý | Định | Cơ | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7 |
| 25/8Thứ Năm | 9/7 | Đinh Sửu | Chấp | Đẩu | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8 |
| 26/8Thứ Sáu | 10/7 | Mậu Dần | Phá | Ngưu | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0.5 |
| 27/8Thứ Bảy | 11/7 | Kỷ Mão | Nguy | Nữ | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 1 |
| 28/8Chủ Nhật | 12/7 | Canh Thìn | Thành | Hư | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7.5 |
| 29/8Thứ Hai | 13/7 | Tân Tỵ | Thu | Nguy | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 30/8Thứ Ba | 14/7 | Nhâm Ngọ | Khai | Thất | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4.5 |
| 31/8Thứ Tư · Vu Lan | 15/7 | Quý Mùi | Bế | Bích | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7 |
