Lịch Âm Tháng 7/2050
Tháng 7/2050 dương lịch tương ứng từ 13/5 đến 13/6 âm lịch, năm Canh Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 5 – 6, năm Canh Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
113214315416517618719820921102211231224132514261527162817291830191/620221322423524625726827927/72810291130123113Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 7/2050 dương lịch tương ứng từ 13/5 đến 13/6 âm lịch, năm Canh Ngọ.
- 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
- Tiết Tiểu Thử bắt đầu 7/7
- Tiết Đại Thử bắt đầu 22/7
celebrationNgày lễ trong tháng
starNgày tốt nhất tháng
- Chủ Nhật 24/7 (6/6 âm)9.5/10
- Thứ Hai 18/7 (30/5 âm)9/10
- Thứ Tư 27/7 (9/6 âm)8/10
- Thứ Ba 12/7 (24/5 âm)7.5/10
- Thứ Sáu 22/7 (4/6 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 7/2050
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/7Thứ Sáu | 13/5 | Nhâm Ngọ | Kiến | Ngưu | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5 |
| 2/7Thứ Bảy | 14/5 | Quý Mùi | Trừ | Nữ | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 1 |
| 3/7Chủ Nhật | 15/5 | Giáp Thân | Mãn | Hư | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 4/7Thứ Hai | 16/5 | Ất Dậu | Bình | Nguy | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6 |
| 5/7Thứ Ba | 17/5 | Bính Tuất | Định | Thất | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5 |
| 6/7Thứ Tư | 18/5 | Đinh Hợi | Chấp | Bích | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 7/7Thứ Năm | 19/5 | Mậu Tý | Chấp | Khuê | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2 |
| 8/7Thứ Sáu | 20/5 | Kỷ Sửu | Phá | Lâu | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 9/7Thứ Bảy | 21/5 | Canh Dần | Nguy | Vị | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 10/7Chủ Nhật | 22/5 | Tân Mão | Thành | Mão | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6 |
| 11/7Thứ Hai | 23/5 | Nhâm Thìn | Thu | Tất | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2.5 |
| 12/7Thứ Ba | 24/5 | Quý Tỵ | Khai | Chủy | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 13/7Thứ Tư | 25/5 | Giáp Ngọ | Bế | Sâm | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 14/7Thứ Năm | 26/5 | Ất Mùi | Kiến | Tỉnh | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 15/7Thứ Sáu | 27/5 | Bính Thân | Trừ | Quỷ | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4.5 |
| 16/7Thứ Bảy | 28/5 | Đinh Dậu | Mãn | Liễu | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 17/7Chủ Nhật | 29/5 | Mậu Tuất | Bình | Tinh | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6 |
| 18/7Thứ Hai | 30/5 | Kỷ Hợi | Định | Trương | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 9 |
| 19/7Thứ Ba | 1/6 | Canh Tý | Chấp | Dực | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2 |
| 20/7Thứ Tư | 2/6 | Tân Sửu | Phá | Chẩn | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 21/7Thứ Năm | 3/6 | Nhâm Dần | Nguy | Giác | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 22/7Thứ Sáu | 4/6 | Quý Mão | Thành | Cang | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7.5 |
| 23/7Thứ Bảy | 5/6 | Giáp Thìn | Thu | Đê | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 0.5 |
| 24/7Chủ Nhật | 6/6 | Ất Tỵ | Khai | Phòng | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 9.5 |
| 25/7Thứ Hai | 7/6 | Bính Ngọ | Bế | Tâm | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 0 |
| 26/7Thứ Ba | 8/6 | Đinh Mùi | Kiến | Vĩ | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 27/7Thứ Tư · 27/7 | 9/6 | Mậu Thân | Trừ | Cơ | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 8 |
| 28/7Thứ Năm | 10/6 | Kỷ Dậu | Mãn | Đẩu | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5 |
| 29/7Thứ Sáu | 11/6 | Canh Tuất | Bình | Ngưu | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6 |
| 30/7Thứ Bảy | 12/6 | Tân Hợi | Định | Nữ | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7 |
| 31/7Chủ Nhật | 13/6 | Nhâm Tý | Chấp | Hư | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 0.5 |
