Lịch Âm Tháng 7/2051

Tháng 7/2051 dương lịch tương ứng từ 23/5 đến 24/6 âm lịch, năm Tân Mùi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 7/2051

chevron_right

Âm lịch: tháng 5 – 6, năm Tân Mùi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 7/2051 dương lịch tương ứng từ 23/5 đến 24/6 âm lịch, năm Tân Mùi.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Thử bắt đầu 7/7
  • Tiết Đại Thử bắt đầu 23/7

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 7/2051

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/7Thứ Bảy23/5Đinh HợiChấpNữChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
2/7Chủ Nhật24/5Mậu TýPháKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
3/7Thứ Hai25/5Kỷ SửuNguyNguyThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
4/7Thứ Ba26/5Canh DầnThànhThấtBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
5/7Thứ Tư27/5Tân MãoThuBíchNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
6/7Thứ Năm28/5Nhâm ThìnKhaiKhuêThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
7/7Thứ Sáu29/5Quý TỵKhaiLâuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
8/7Thứ Bảy1/6Giáp NgọBếVịThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
9/7Chủ Nhật2/6Ất MùiKiếnMãoHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
10/7Thứ Hai3/6Bính ThânTrừTấtTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4.5
11/7Thứ Ba4/6Đinh DậuMãnChủyCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
12/7Thứ Tư5/6Mậu TuấtBìnhSâmThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
13/7Thứ Năm6/6Kỷ HợiĐịnhTỉnhMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9
14/7Thứ Sáu7/6Canh TýChấpQuỷThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0.5
15/7Thứ Bảy8/6Tân SửuPháLiễuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
16/7Chủ Nhật9/6Nhâm DầnNguyTinhKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
17/7Thứ Hai10/6Quý MãoThànhTrươngThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu9.5
18/7Thứ Ba11/6Giáp ThìnThuDựcBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
19/7Thứ Tư12/6Ất TỵKhaiChẩnNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
20/7Thứ Năm13/6Bính NgọBếGiácThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1.5
21/7Thứ Sáu14/6Đinh MùiKiếnCangHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
22/7Thứ Bảy15/6Mậu ThânTrừĐêTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
23/7Chủ Nhật16/6Kỷ DậuMãnPhòngCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
24/7Thứ Hai17/6Canh TuấtBìnhTâmThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
25/7Thứ Ba18/6Tân HợiĐịnhMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
26/7Thứ Tư19/6Nhâm TýChấpThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
27/7Thứ Năm · 27/720/6Quý SửuPháĐẩuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
28/7Thứ Sáu21/6Giáp DầnNguyNgưuKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
29/7Thứ Bảy22/6Ất MãoThànhNữThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
30/7Chủ Nhật23/6Bính ThìnThuBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
31/7Thứ Hai24/6Đinh TỵKhaiNguyNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5