Lịch Âm Tháng 9/2051

Tháng 9/2051 dương lịch tương ứng từ 27/7 đến 26/8 âm lịch, năm Tân Mùi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 9/2051

chevron_right

Âm lịch: tháng 7 – 8, năm Tân Mùi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 9/2051 dương lịch tương ứng từ 27/7 đến 26/8 âm lịch, năm Tân Mùi.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Bạch Lộ bắt đầu 7/9
  • Tiết Thu Phân bắt đầu 23/9

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 9/2051

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/9Thứ Sáu27/7Kỷ SửuChấpLâuMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6.5
2/9Thứ Bảy · Quốc khánh28/7Canh DầnPháVịThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
3/9Chủ Nhật29/7Tân MãoNguyMãoChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0
4/9Thứ Hai30/7Nhâm ThìnThànhTấtKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9.5
5/9Thứ Ba1/8Quý TỵThuChủyThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
6/9Thứ Tư2/8Giáp NgọKhaiSâmBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
7/9Thứ Năm3/8Ất MùiKhaiTỉnhThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
8/9Thứ Sáu4/8Bính ThânBếQuỷBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1
9/9Thứ Bảy5/8Đinh DậuKiếnLiễuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
10/9Chủ Nhật6/8Mậu TuấtTrừTinhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
11/9Thứ Hai7/8Kỷ HợiMãnTrươngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
12/9Thứ Ba8/8Canh TýBìnhDựcTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
13/9Thứ Tư9/8Tân SửuĐịnhChẩnCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
14/9Thứ Năm10/8Nhâm DầnChấpGiácThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
15/9Thứ Sáu11/8Quý MãoPháCangMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
16/9Thứ Bảy12/8Giáp ThìnNguyĐêThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
17/9Chủ Nhật13/8Ất TỵThànhPhòngChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
18/9Thứ Hai14/8Bính NgọThuTâmKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
19/9Thứ Ba · Trung Thu15/8Đinh MùiKhaiThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
20/9Thứ Tư16/8Mậu ThânBếBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
21/9Thứ Năm17/8Kỷ DậuKiếnĐẩuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8.5
22/9Thứ Sáu18/8Canh TuấtTrừNgưuThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
23/9Thứ Bảy19/8Tân HợiMãnNữHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
24/9Chủ Nhật20/8Nhâm TýBìnhTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
25/9Thứ Hai21/8Quý SửuĐịnhNguyCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
26/9Thứ Ba22/8Giáp DầnChấpThấtThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6.5
27/9Thứ Tư23/8Ất MãoPháBíchMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
28/9Thứ Năm24/8Bính ThìnNguyKhuêThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
29/9Thứ Sáu25/8Đinh TỵThànhLâuChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
30/9Thứ Bảy26/8Mậu NgọThuVịKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5