Lịch Âm Tháng 12/2051
Tháng 12/2051 dương lịch tương ứng từ 29/10 đến 29/11 âm lịch, năm Tân Mùi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 10 – 11, năm Tân Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12923031/114253647586971081191210131114121513161417151816191720182119222023212422Noel2523262427252826292730283129Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 12/2051 dương lịch tương ứng từ 29/10 đến 29/11 âm lịch, năm Tân Mùi.
- 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
- Tiết Đại Tuyết bắt đầu 7/12
- Tiết Đông Chí bắt đầu 22/12
celebrationNgày lễ trong tháng
- Quân đội Nhân dân Việt Nam22/12
- Lễ Giáng sinh24/12
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Tư 13/12 (11/11 âm)9.5/10
- Thứ Tư 6/12 (4/11 âm)9/10
- Thứ Hai 4/12 (2/11 âm)8.5/10
- Thứ Hai 25/12 (23/11 âm)8.5/10
- Thứ Năm 14/12 (12/11 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 12/2051
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12Thứ Sáu | 29/10 | Canh Thân | Thu | Quỷ | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1.5 |
| 2/12Thứ Bảy | 30/10 | Tân Dậu | Khai | Liễu | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3.5 |
| 3/12Chủ Nhật | 1/11 | Nhâm Tuất | Bế | Tinh | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5 |
| 4/12Thứ Hai | 2/11 | Quý Hợi | Kiến | Trương | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 8.5 |
| 5/12Thứ Ba | 3/11 | Giáp Tý | Trừ | Dực | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 0.5 |
| 6/12Thứ Tư | 4/11 | Ất Sửu | Mãn | Chẩn | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9 |
| 7/12Thứ Năm | 5/11 | Bính Dần | Mãn | Giác | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4 |
| 8/12Thứ Sáu | 6/11 | Đinh Mão | Bình | Cang | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6 |
| 9/12Thứ Bảy | 7/11 | Mậu Thìn | Định | Đê | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 1.5 |
| 10/12Chủ Nhật | 8/11 | Kỷ Tỵ | Chấp | Phòng | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 11/12Thứ Hai | 9/11 | Canh Ngọ | Phá | Tâm | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4.5 |
| 12/12Thứ Ba | 10/11 | Tân Mùi | Nguy | Vĩ | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3 |
| 13/12Thứ Tư | 11/11 | Nhâm Thân | Thành | Cơ | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 9.5 |
| 14/12Thứ Năm | 12/11 | Quý Dậu | Thu | Đẩu | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7.5 |
| 15/12Thứ Sáu | 13/11 | Giáp Tuất | Khai | Ngưu | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2 |
| 16/12Thứ Bảy | 14/11 | Ất Hợi | Bế | Nữ | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 0 |
| 17/12Chủ Nhật | 15/11 | Bính Tý | Kiến | Hư | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
| 18/12Thứ Hai | 16/11 | Đinh Sửu | Trừ | Nguy | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 6 |
| 19/12Thứ Ba | 17/11 | Mậu Dần | Mãn | Thất | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5 |
| 20/12Thứ Tư | 18/11 | Kỷ Mão | Bình | Bích | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6.5 |
| 21/12Thứ Năm | 19/11 | Canh Thìn | Định | Khuê | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3 |
| 22/12Thứ Sáu | 20/11 | Tân Tỵ | Chấp | Lâu | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 23/12Thứ Bảy | 21/11 | Nhâm Ngọ | Phá | Vị | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4.5 |
| 24/12Chủ Nhật · Noel | 22/11 | Quý Mùi | Nguy | Mão | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 0 |
| 25/12Thứ Hai | 23/11 | Giáp Thân | Thành | Tất | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 8.5 |
| 26/12Thứ Ba | 24/11 | Ất Dậu | Thu | Chủy | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 27/12Thứ Tư | 25/11 | Bính Tuất | Khai | Sâm | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5.5 |
| 28/12Thứ Năm | 26/11 | Đinh Hợi | Bế | Tỉnh | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 29/12Thứ Sáu | 27/11 | Mậu Tý | Kiến | Quỷ | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5 |
| 30/12Thứ Bảy | 28/11 | Kỷ Sửu | Trừ | Liễu | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 6 |
| 31/12Chủ Nhật | 29/11 | Canh Dần | Mãn | Tinh | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3 |
