Lịch Âm Tháng 1/2052

Tháng 1/2052 dương lịch tương ứng từ 30/11 đến 30/12 âm lịch, năm Tân Mùi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 1/2052

chevron_right

Âm lịch: tháng 11 – 12, năm Tân Mùi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 1/2052 dương lịch tương ứng từ 30/11 đến 30/12 âm lịch, năm Tân Mùi.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Hàn bắt đầu 5/1
  • Tiết Đại Hàn bắt đầu 20/1

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 1/2052

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/1Thứ Hai · Tết DL30/11Tân MãoBìnhTrươngNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
2/1Thứ Ba1/12Nhâm ThìnĐịnhDựcThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
3/1Thứ Tư2/12Quý TỵChấpChẩnHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
4/1Thứ Năm3/12Giáp NgọPháGiácTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
5/1Thứ Sáu4/12Ất MùiPháCangHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
6/1Thứ Bảy5/12Bính ThânNguyĐêTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
7/1Chủ Nhật6/12Đinh DậuThànhPhòngCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
8/1Thứ Hai7/12Mậu TuấtThuTâmThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
9/1Thứ Ba8/12Kỷ HợiKhaiMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
10/1Thứ Tư9/12Canh TýBếThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
11/1Thứ Năm10/12Tân SửuKiếnĐẩuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
12/1Thứ Sáu11/12Nhâm DầnTrừNgưuKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
13/1Thứ Bảy12/12Quý MãoMãnNữThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
14/1Chủ Nhật13/12Giáp ThìnBìnhBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
15/1Thứ Hai14/12Ất TỵĐịnhNguyNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
16/1Thứ Ba15/12Bính NgọChấpThấtThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
17/1Thứ Tư16/12Đinh MùiPháBíchHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
18/1Thứ Năm17/12Mậu ThânNguyKhuêTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
19/1Thứ Sáu18/12Kỷ DậuThànhLâuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
20/1Thứ Bảy19/12Canh TuấtThuVịThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
21/1Chủ Nhật20/12Tân HợiKhaiMãoMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
22/1Thứ Hai21/12Nhâm TýBếTấtThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
23/1Thứ Ba22/12Quý SửuKiếnChủyChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
24/1Thứ Tư · Ông Táo23/12Giáp DầnTrừSâmKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
25/1Thứ Năm24/12Ất MãoMãnTỉnhThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu9
26/1Thứ Sáu25/12Bính ThìnBìnhQuỷBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
27/1Thứ Bảy26/12Đinh TỵĐịnhLiễuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
28/1Chủ Nhật27/12Mậu NgọChấpTinhThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0.5
29/1Thứ Hai28/12Kỷ MùiPháTrươngHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
30/1Thứ Ba29/12Canh ThânNguyDựcTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
31/1Thứ Tư · Giao thừa30/12Tân DậuThànhChẩnCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5