Lịch Âm Tháng 8/2052

Tháng 8/2052 dương lịch tương ứng từ 7/7 đến 8/8 âm lịch, năm Nhâm Thân. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 8/2052

chevron_right

Âm lịch: tháng 7 – 8, năm Nhâm Thân

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 8/2052 dương lịch tương ứng từ 7/7 đến 8/8 âm lịch, năm Nhâm Thân.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Thu bắt đầu 7/8
  • Tiết Xử Thử bắt đầu 22/8

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 8/2052

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/8Thứ Năm7/7Giáp TýChấpKhuêThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0.5
2/8Thứ Sáu8/7Ất SửuPháLâuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
3/8Thứ Bảy9/7Bính DầnNguyVịKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
4/8Chủ Nhật10/7Đinh MãoThànhMãoThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
5/8Thứ Hai11/7Mậu ThìnThuTấtBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
6/8Thứ Ba12/7Kỷ TỵKhaiChủyNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
7/8Thứ Tư13/7Canh NgọKhaiSâmBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
8/8Thứ Năm14/7Tân MùiBếTỉnhNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
9/8Thứ Sáu · Vu Lan15/7Nhâm ThânKiếnQuỷThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
10/8Thứ Bảy16/7Quý DậuTrừLiễuHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
11/8Chủ Nhật17/7Giáp TuấtMãnTinhTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
12/8Thứ Hai18/7Ất HợiBìnhTrươngCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
13/8Thứ Ba19/7Bính TýĐịnhDựcThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
14/8Thứ Tư20/7Đinh SửuChấpChẩnMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
15/8Thứ Năm21/7Mậu DầnPháGiácThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
16/8Thứ Sáu22/7Kỷ MãoNguyCangChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0
17/8Thứ Bảy23/7Canh ThìnThànhĐêKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
18/8Chủ Nhật24/7Tân TỵThuPhòngThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
19/8Thứ Hai25/7Nhâm NgọKhaiTâmBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
20/8Thứ Ba26/7Quý MùiBếNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
21/8Thứ Tư27/7Giáp ThânKiếnThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
22/8Thứ Năm28/7Ất DậuTrừĐẩuHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
23/8Thứ Sáu29/7Bính TuấtMãnNgưuTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
24/8Thứ Bảy1/8Đinh HợiBìnhNữCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
25/8Chủ Nhật2/8Mậu TýĐịnhThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
26/8Thứ Hai3/8Kỷ SửuChấpNguyMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
27/8Thứ Ba4/8Canh DầnPháThấtThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
28/8Thứ Tư5/8Tân MãoNguyBíchChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
29/8Thứ Năm6/8Nhâm ThìnThànhKhuêKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
30/8Thứ Sáu7/8Quý TỵThuLâuThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
31/8Thứ Bảy8/8Giáp NgọKhaiVịBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5