Lịch Âm Tháng 5/2052
Tháng 5/2052 dương lịch tương ứng từ 3/4 đến 4/5 âm lịch, năm Nhâm Thân. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 4 – 5, năm Nhâm Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
131/52435465768798109111012111312141315Phật Đản14161517161817191820192120222123222423252426252726282729281/5292303314Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 5/2052 dương lịch tương ứng từ 3/4 đến 4/5 âm lịch, năm Nhâm Thân.
- 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
- Tiết Lập Hạ bắt đầu 5/5
- Tiết Tiểu Mãn bắt đầu 20/5
celebrationNgày lễ trong tháng
- Quốc tế Lao động1/5 · nghỉ
- Lễ Phật Đản13/5
- Sinh nhật Chủ tịch Hồ Chí Minh19/5
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Sáu 10/5 (12/4 âm)9.5/10
- Thứ Tư 22/5 (24/4 âm)9.5/10
- Thứ Ba 28/5 (1/5 âm)9/10
- Thứ Năm 2/5 (4/4 âm)8/10
- Thứ Ba 7/5 (9/4 âm)8/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 5/2052
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/5Thứ Tư · 1/5 | 3/4 | Nhâm Thìn | Kiến | Cơ | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7 |
| 2/5Thứ Năm | 4/4 | Quý Tỵ | Trừ | Đẩu | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 8 |
| 3/5Thứ Sáu | 5/4 | Giáp Ngọ | Mãn | Ngưu | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2 |
| 4/5Thứ Bảy | 6/4 | Ất Mùi | Bình | Nữ | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2 |
| 5/5Chủ Nhật | 7/4 | Bính Thân | Bình | Hư | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0 |
| 6/5Thứ Hai | 8/4 | Đinh Dậu | Định | Nguy | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 7/5Thứ Ba | 9/4 | Mậu Tuất | Chấp | Thất | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8 |
| 8/5Thứ Tư | 10/4 | Kỷ Hợi | Phá | Bích | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6.5 |
| 9/5Thứ Năm | 11/4 | Canh Tý | Nguy | Khuê | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1 |
| 10/5Thứ Sáu | 12/4 | Tân Sửu | Thành | Lâu | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9.5 |
| 11/5Thứ Bảy | 13/4 | Nhâm Dần | Thu | Vị | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2 |
| 12/5Chủ Nhật | 14/4 | Quý Mão | Khai | Mão | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2.5 |
| 13/5Thứ Hai · Phật Đản | 15/4 | Giáp Thìn | Bế | Tất | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7 |
| 14/5Thứ Ba | 16/4 | Ất Tỵ | Kiến | Chủy | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 15/5Thứ Tư | 17/4 | Bính Ngọ | Trừ | Sâm | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 8 |
| 16/5Thứ Năm | 18/4 | Đinh Mùi | Mãn | Tỉnh | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 17/5Thứ Sáu | 19/4 | Mậu Thân | Bình | Quỷ | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2 |
| 18/5Thứ Bảy | 20/4 | Kỷ Dậu | Định | Liễu | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 19/5Chủ Nhật | 21/4 | Canh Tuất | Chấp | Tinh | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6 |
| 20/5Thứ Hai | 22/4 | Tân Hợi | Phá | Trương | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 21/5Thứ Ba | 23/4 | Nhâm Tý | Nguy | Dực | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 0 |
| 22/5Thứ Tư | 24/4 | Quý Sửu | Thành | Chẩn | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9.5 |
| 23/5Thứ Năm | 25/4 | Giáp Dần | Thu | Giác | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 24/5Thứ Sáu | 26/4 | Ất Mão | Khai | Cang | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3.5 |
| 25/5Thứ Bảy | 27/4 | Bính Thìn | Bế | Đê | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3.5 |
| 26/5Chủ Nhật | 28/4 | Đinh Tỵ | Kiến | Phòng | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 27/5Thứ Hai | 29/4 | Mậu Ngọ | Trừ | Tâm | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6 |
| 28/5Thứ Ba | 1/5 | Kỷ Mùi | Mãn | Vĩ | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9 |
| 29/5Thứ Tư | 2/5 | Canh Thân | Bình | Cơ | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4 |
| 30/5Thứ Năm | 3/5 | Tân Dậu | Định | Đẩu | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3.5 |
| 31/5Thứ Sáu | 4/5 | Nhâm Tuất | Chấp | Ngưu | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6 |
