Lịch Âm Tháng 8/2051
Tháng 8/2051 dương lịch tương ứng từ 25/6 đến 26/7 âm lịch, năm Tân Mùi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 6 – 7, năm Tân Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12522632742852961/7728394105116127138149151016111712181319142015Vu Lan21162217231824192520262127222823292430253126Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 8/2051 dương lịch tương ứng từ 25/6 đến 26/7 âm lịch, năm Tân Mùi.
- 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Lập Thu bắt đầu 7/8
- Tiết Xử Thử bắt đầu 23/8
celebrationNgày lễ trong tháng
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Hai 7/8 (2/7 âm)9/10
- Thứ Năm 17/8 (12/7 âm)9/10
- Thứ Ba 29/8 (24/7 âm)9/10
- Thứ Bảy 5/8 (29/6 âm)8/10
- Chủ Nhật 20/8 (15/7 âm)8/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 8/2051
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/8Thứ Ba | 25/6 | Mậu Ngọ | Bế | Thất | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 2/8Thứ Tư | 26/6 | Kỷ Mùi | Kiến | Bích | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 3/8Thứ Năm | 27/6 | Canh Thân | Trừ | Khuê | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4.5 |
| 4/8Thứ Sáu | 28/6 | Tân Dậu | Mãn | Lâu | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5 |
| 5/8Thứ Bảy | 29/6 | Nhâm Tuất | Bình | Vị | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8 |
| 6/8Chủ Nhật | 1/7 | Quý Hợi | Định | Mão | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7 |
| 7/8Thứ Hai | 2/7 | Giáp Tý | Định | Tất | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 9 |
| 8/8Thứ Ba | 3/7 | Ất Sửu | Chấp | Chủy | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 9/8Thứ Tư | 4/7 | Bính Dần | Phá | Sâm | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2.5 |
| 10/8Thứ Năm | 5/7 | Đinh Mão | Nguy | Tỉnh | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2 |
| 11/8Thứ Sáu | 6/7 | Mậu Thìn | Thành | Quỷ | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7.5 |
| 12/8Thứ Bảy | 7/7 | Kỷ Tỵ | Thu | Liễu | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 13/8Chủ Nhật | 8/7 | Canh Ngọ | Khai | Tinh | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1.5 |
| 14/8Thứ Hai | 9/7 | Tân Mùi | Bế | Trương | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7 |
| 15/8Thứ Ba | 10/7 | Nhâm Thân | Kiến | Dực | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2.5 |
| 16/8Thứ Tư | 11/7 | Quý Dậu | Trừ | Chẩn | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4 |
| 17/8Thứ Năm | 12/7 | Giáp Tuất | Mãn | Giác | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 9 |
| 18/8Thứ Sáu | 13/7 | Ất Hợi | Bình | Cang | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 0.5 |
| 19/8Thứ Bảy | 14/7 | Bính Tý | Định | Đê | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6 |
| 20/8Chủ Nhật · Vu Lan | 15/7 | Đinh Sửu | Chấp | Phòng | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8 |
| 21/8Thứ Hai | 16/7 | Mậu Dần | Phá | Tâm | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0.5 |
| 22/8Thứ Ba | 17/7 | Kỷ Mão | Nguy | Vĩ | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 23/8Thứ Tư | 18/7 | Canh Thìn | Thành | Cơ | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8 |
| 24/8Thứ Năm | 19/7 | Tân Tỵ | Thu | Đẩu | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 25/8Thứ Sáu | 20/7 | Nhâm Ngọ | Khai | Ngưu | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3.5 |
| 26/8Thứ Bảy | 21/7 | Quý Mùi | Bế | Nữ | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5 |
| 27/8Chủ Nhật | 22/7 | Giáp Thân | Kiến | Hư | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1 |
| 28/8Thứ Hai | 23/7 | Ất Dậu | Trừ | Nguy | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 1 |
| 29/8Thứ Ba | 24/7 | Bính Tuất | Mãn | Thất | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 9 |
| 30/8Thứ Tư | 25/7 | Đinh Hợi | Bình | Bích | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 31/8Thứ Năm | 26/7 | Mậu Tý | Định | Khuê | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7 |
