Lịch Âm Tháng 4/2051

Tháng 4/2051 dương lịch tương ứng từ 21/2 đến 20/3 âm lịch, năm Tân Mùi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 4/2051

chevron_right

Âm lịch: tháng 2 – 3, năm Tân Mùi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 4/2051 dương lịch tương ứng từ 21/2 đến 20/3 âm lịch, năm Tân Mùi.
  • 16 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
  • Tiết Thanh Minh bắt đầu 5/4
  • Tiết Cốc Vũ bắt đầu 20/4

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 4/2051

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/4Thứ Bảy21/2Bính ThìnTrừĐêThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
2/4Chủ Nhật22/2Đinh TỵMãnPhòngChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
3/4Thứ Hai23/2Mậu NgọBìnhTâmKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
4/4Thứ Ba24/2Kỷ MùiĐịnhThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
5/4Thứ Tư25/2Canh ThânĐịnhKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
6/4Thứ Năm26/2Tân DậuChấpĐẩuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
7/4Thứ Sáu27/2Nhâm TuấtPháNgưuBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0
8/4Thứ Bảy28/2Quý HợiNguyNữNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
9/4Chủ Nhật29/2Giáp TýThànhThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
10/4Thứ Hai30/2Ất SửuThuNguyHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
11/4Thứ Ba1/3Bính DầnKhaiThấtTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9.5
12/4Thứ Tư2/3Đinh MãoBếBíchCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
13/4Thứ Năm · Hàn Thực3/3Mậu ThìnKiếnKhuêThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
14/4Thứ Sáu4/3Kỷ TỵTrừLâuMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
15/4Thứ Bảy5/3Canh NgọMãnVịThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
16/4Chủ Nhật6/3Tân MùiBìnhMãoChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2
17/4Thứ Hai7/3Nhâm ThânĐịnhTấtKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
18/4Thứ Ba8/3Quý DậuChấpChủyThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
19/4Thứ Tư9/3Giáp TuấtPháSâmBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
20/4Thứ Năm · Giỗ Tổ10/3Ất HợiNguyTỉnhNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
21/4Thứ Sáu11/3Bính TýThànhQuỷThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
22/4Thứ Bảy12/3Đinh SửuThuLiễuHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
23/4Chủ Nhật13/3Mậu DầnKhaiTinhTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
24/4Thứ Hai14/3Kỷ MãoBếTrươngCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
25/4Thứ Ba15/3Canh ThìnKiếnDựcThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
26/4Thứ Tư16/3Tân TỵTrừChẩnMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
27/4Thứ Năm17/3Nhâm NgọMãnGiácThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
28/4Thứ Sáu18/3Quý MùiBìnhCangChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
29/4Thứ Bảy19/3Giáp ThânĐịnhĐêKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
30/4Chủ Nhật · 30/420/3Ất DậuChấpPhòngThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8