Lịch Âm Tháng 4/2050
Tháng 4/2050 dương lịch tương ứng từ 10/3 đến 10/3 nhuận âm lịch, năm Canh Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 3 (có tháng nhuận), năm Canh Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
110Giỗ Tổ21131241351461571681791810191120122113221423152416251726182719282029211/3N222233244255266277288299301030/4Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 4/2050 dương lịch tương ứng từ 10/3 đến 10/3 nhuận âm lịch, năm Canh Ngọ.
- 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Thanh Minh bắt đầu 4/4
- Tiết Cốc Vũ bắt đầu 20/4
celebrationNgày lễ trong tháng
- Giỗ Tổ Hùng Vương1/4 · nghỉ
- Giải phóng miền Nam30/4 · nghỉ
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Bảy 16/4 (25/3 âm)9.5/10
- Thứ Năm 28/4 (8/3 âm)9.5/10
- Thứ Tư 6/4 (15/3 âm)8.5/10
- Thứ Năm 7/4 (16/3 âm)8/10
- Chủ Nhật 10/4 (19/3 âm)7/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 4/2050
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/4Thứ Sáu · Giỗ Tổ | 10/3 | Tân Hợi | Thành | Cang | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 2/4Thứ Bảy | 11/3 | Nhâm Tý | Thu | Đê | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5.5 |
| 3/4Chủ Nhật | 12/3 | Quý Sửu | Khai | Phòng | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 4/4Thứ Hai | 13/3 | Giáp Dần | Khai | Tâm | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6 |
| 5/4Thứ Ba | 14/3 | Ất Mão | Bế | Vĩ | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2 |
| 6/4Thứ Tư | 15/3 | Bính Thìn | Kiến | Cơ | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8.5 |
| 7/4Thứ Năm | 16/3 | Đinh Tỵ | Trừ | Đẩu | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 8 |
| 8/4Thứ Sáu | 17/3 | Mậu Ngọ | Mãn | Ngưu | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 9/4Thứ Bảy | 18/3 | Kỷ Mùi | Bình | Nữ | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 0.5 |
| 10/4Chủ Nhật | 19/3 | Canh Thân | Định | Hư | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 11/4Thứ Hai | 20/3 | Tân Dậu | Chấp | Nguy | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6 |
| 12/4Thứ Ba | 21/3 | Nhâm Tuất | Phá | Thất | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2.5 |
| 13/4Thứ Tư | 22/3 | Quý Hợi | Nguy | Bích | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 14/4Thứ Năm | 23/3 | Giáp Tý | Thành | Khuê | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2.5 |
| 15/4Thứ Sáu | 24/3 | Ất Sửu | Thu | Lâu | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 16/4Thứ Bảy | 25/3 | Bính Dần | Khai | Vị | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 9.5 |
| 17/4Chủ Nhật | 26/3 | Đinh Mão | Bế | Mão | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 1 |
| 18/4Thứ Hai | 27/3 | Mậu Thìn | Kiến | Tất | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7 |
| 19/4Thứ Ba | 28/3 | Kỷ Tỵ | Trừ | Chủy | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6 |
| 20/4Thứ Tư | 29/3 | Canh Ngọ | Mãn | Sâm | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5 |
| 21/4Thứ Năm | 1/3N | Tân Mùi | Bình | Tỉnh | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4 |
| 22/4Thứ Sáu | 2/3N | Nhâm Thân | Định | Quỷ | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 23/4Thứ Bảy | 3/3N | Quý Dậu | Chấp | Liễu | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4.5 |
| 24/4Chủ Nhật | 4/3N | Giáp Tuất | Phá | Tinh | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 0.5 |
| 25/4Thứ Hai | 5/3N | Ất Hợi | Nguy | Trương | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6 |
| 26/4Thứ Ba | 6/3N | Bính Tý | Thành | Dực | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3.5 |
| 27/4Thứ Tư | 7/3N | Đinh Sửu | Thu | Chẩn | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2 |
| 28/4Thứ Năm | 8/3N | Mậu Dần | Khai | Giác | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 9.5 |
| 29/4Thứ Sáu | 9/3N | Kỷ Mão | Bế | Cang | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 0 |
| 30/4Thứ Bảy · 30/4 | 10/3N | Canh Thìn | Kiến | Đê | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6.5 |
