Lịch Âm Tháng 11/2050

Tháng 11/2050 dương lịch tương ứng từ 17/9 đến 17/10 âm lịch, năm Canh Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 11/2050

chevron_right

Âm lịch: tháng 9 – 10, năm Canh Ngọ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 11/2050 dương lịch tương ứng từ 17/9 đến 17/10 âm lịch, năm Canh Ngọ.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Đông bắt đầu 7/11
  • Tiết Tiểu Tuyết bắt đầu 22/11

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 11/2050

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/11Thứ Ba17/9Ất DậuBếChủyThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
2/11Thứ Tư18/9Bính TuấtKiếnSâmBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
3/11Thứ Năm19/9Đinh HợiTrừTỉnhNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
4/11Thứ Sáu20/9Mậu TýMãnQuỷThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
5/11Thứ Bảy21/9Kỷ SửuBìnhLiễuHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2
6/11Chủ Nhật22/9Canh DầnĐịnhTinhTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
7/11Thứ Hai23/9Tân MãoĐịnhTrươngHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
8/11Thứ Ba24/9Nhâm ThìnChấpDựcTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
9/11Thứ Tư25/9Quý TỵPháChẩnCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0.5
10/11Thứ Năm26/9Giáp NgọNguyGiácThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
11/11Thứ Sáu27/9Ất MùiThànhCangMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
12/11Thứ Bảy28/9Bính ThânThuĐêThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
13/11Chủ Nhật29/9Đinh DậuKhaiPhòngChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
14/11Thứ Hai1/10Mậu TuấtBếTâmKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
15/11Thứ Ba2/10Kỷ HợiKiếnThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8.5
16/11Thứ Tư3/10Canh TýTrừBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2.5
17/11Thứ Năm4/10Tân SửuMãnĐẩuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
18/11Thứ Sáu5/10Nhâm DầnBìnhNgưuThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1
19/11Thứ Bảy6/10Quý MãoĐịnhNữHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
20/11Chủ Nhật · 20/117/10Giáp ThìnChấpTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
21/11Thứ Hai8/10Ất TỵPháNguyCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0.5
22/11Thứ Ba9/10Bính NgọNguyThấtThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
23/11Thứ Tư10/10Đinh MùiThànhBíchMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
24/11Thứ Năm11/10Mậu ThânThuKhuêThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
25/11Thứ Sáu12/10Kỷ DậuKhaiLâuChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
26/11Thứ Bảy13/10Canh TuấtBếVịKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
27/11Chủ Nhật14/10Tân HợiKiếnMãoThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
28/11Thứ Hai · Hạ Nguyên15/10Nhâm TýTrừTấtBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
29/11Thứ Ba16/10Quý SửuMãnChủyNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
30/11Thứ Tư17/10Giáp DầnBìnhSâmThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4