Lịch Âm Tháng 5/2050

Tháng 5/2050 dương lịch tương ứng từ 11/3 nhuận đến 11/4 âm lịch, năm Canh Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 5/2050

chevron_right

Âm lịch: tháng 3 – 4 (có tháng nhuận), năm Canh Ngọ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 5/2050 dương lịch tương ứng từ 11/3 nhuận đến 11/4 âm lịch, năm Canh Ngọ.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Hạ bắt đầu 5/5
  • Tiết Tiểu Mãn bắt đầu 21/5

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 5/2050

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/5Chủ Nhật · 1/511/3NTân TỵTrừPhòngMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
2/5Thứ Hai12/3NNhâm NgọMãnTâmThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
3/5Thứ Ba13/3NQuý MùiBìnhChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
4/5Thứ Tư14/3NGiáp ThânĐịnhKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
5/5Thứ Năm15/3NẤt DậuĐịnhĐẩuChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
6/5Thứ Sáu16/3NBính TuấtChấpNgưuKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
7/5Thứ Bảy17/3NĐinh HợiPháNữThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
8/5Chủ Nhật18/3NMậu TýNguyBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0
9/5Thứ Hai19/3NKỷ SửuThànhNguyNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
10/5Thứ Ba20/3NCanh DầnThuThấtThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
11/5Thứ Tư21/3NTân MãoKhaiBíchHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
12/5Thứ Năm22/3NNhâm ThìnBếKhuêTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
13/5Thứ Sáu23/3NQuý TỵKiếnLâuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
14/5Thứ Bảy24/3NGiáp NgọTrừVịThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
15/5Chủ Nhật25/3NẤt MùiMãnMãoMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
16/5Thứ Hai26/3NBính ThânBìnhTấtThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
17/5Thứ Ba27/3NĐinh DậuĐịnhChủyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1.5
18/5Thứ Tư28/3NMậu TuấtChấpSâmKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
19/5Thứ Năm29/3NKỷ HợiPháTỉnhThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
20/5Thứ Sáu30/3NCanh TýNguyQuỷBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
21/5Thứ Bảy1/4Tân SửuThànhLiễuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
22/5Chủ Nhật2/4Nhâm DầnThuTinhThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
23/5Thứ Hai3/4Quý MãoKhaiTrươngHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
24/5Thứ Ba4/4Giáp ThìnBếDựcTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
25/5Thứ Tư5/4Ất TỵKiếnChẩnCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
26/5Thứ Năm6/4Bính NgọTrừGiácThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
27/5Thứ Sáu7/4Đinh MùiMãnCangMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
28/5Thứ Bảy8/4Mậu ThânBìnhĐêThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
29/5Chủ Nhật9/4Kỷ DậuĐịnhPhòngChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
30/5Thứ Hai10/4Canh TuấtChấpTâmKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
31/5Thứ Ba11/4Tân HợiPháThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5