Lịch Âm Tháng 6/2050
Tháng 6/2050 dương lịch tương ứng từ 12/4 đến 12/5 âm lịch, năm Canh Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 4 – 5, năm Canh Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1121/6213314415Phật Đản516617718819920102111221223132414251526162717281829191/5202213224235Đoan Ngọ246257268279281029113012Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 6/2050 dương lịch tương ứng từ 12/4 đến 12/5 âm lịch, năm Canh Ngọ.
- 13 ngày hoàng đạo, 17 ngày hắc đạo
- Tiết Mang Chủng bắt đầu 5/6
- Tiết Hạ Chí bắt đầu 21/6
celebrationNgày lễ trong tháng
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Năm 2/6 (13/4 âm)8/10
- Thứ Sáu 10/6 (21/4 âm)8/10
- Thứ Tư 22/6 (4/5 âm)8/10
- Thứ Ba 28/6 (10/5 âm)7.5/10
- Thứ Ba 7/6 (18/4 âm)7/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 6/2050
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/6Thứ Tư · 1/6 | 12/4 | Nhâm Tý | Nguy | Cơ | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 2/6Thứ Năm | 13/4 | Quý Sửu | Thành | Đẩu | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8 |
| 3/6Thứ Sáu | 14/4 | Giáp Dần | Thu | Ngưu | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0.5 |
| 4/6Thứ Bảy · Phật Đản | 15/4 | Ất Mão | Khai | Nữ | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3.5 |
| 5/6Chủ Nhật | 16/4 | Bính Thìn | Khai | Hư | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3.5 |
| 6/6Thứ Hai | 17/4 | Đinh Tỵ | Bế | Nguy | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 1 |
| 7/6Thứ Ba | 18/4 | Mậu Ngọ | Kiến | Thất | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7 |
| 8/6Thứ Tư | 19/4 | Kỷ Mùi | Trừ | Bích | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4 |
| 9/6Thứ Năm | 20/4 | Canh Thân | Mãn | Khuê | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 10/6Thứ Sáu | 21/4 | Tân Dậu | Bình | Lâu | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 8 |
| 11/6Thứ Bảy | 22/4 | Nhâm Tuất | Định | Vị | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3.5 |
| 12/6Chủ Nhật | 23/4 | Quý Hợi | Chấp | Mão | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 1 |
| 13/6Thứ Hai | 24/4 | Giáp Tý | Phá | Tất | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
| 14/6Thứ Ba | 25/4 | Ất Sửu | Nguy | Chủy | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5 |
| 15/6Thứ Tư | 26/4 | Bính Dần | Thành | Sâm | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5.5 |
| 16/6Thứ Năm | 27/4 | Đinh Mão | Thu | Tỉnh | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6 |
| 17/6Thứ Sáu | 28/4 | Mậu Thìn | Khai | Quỷ | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3.5 |
| 18/6Thứ Bảy | 29/4 | Kỷ Tỵ | Bế | Liễu | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 1 |
| 19/6Chủ Nhật | 1/5 | Canh Ngọ | Kiến | Tinh | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
| 20/6Thứ Hai | 2/5 | Tân Mùi | Trừ | Trương | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4 |
| 21/6Thứ Ba | 3/5 | Nhâm Thân | Mãn | Dực | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5.5 |
| 22/6Thứ Tư | 4/5 | Quý Dậu | Bình | Chẩn | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 8 |
| 23/6Thứ Năm · Đoan Ngọ | 5/5 | Giáp Tuất | Định | Giác | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2 |
| 24/6Thứ Sáu | 6/5 | Ất Hợi | Chấp | Cang | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 2 |
| 25/6Thứ Bảy | 7/5 | Bính Tý | Phá | Đê | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 26/6Chủ Nhật | 8/5 | Đinh Sửu | Nguy | Phòng | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7 |
| 27/6Thứ Hai | 9/5 | Mậu Dần | Thành | Tâm | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 28/6Thứ Ba | 10/5 | Kỷ Mão | Thu | Vĩ | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7.5 |
| 29/6Thứ Tư | 11/5 | Canh Thìn | Khai | Cơ | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5.5 |
| 30/6Thứ Năm | 12/5 | Tân Tỵ | Bế | Đẩu | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
