Lịch Âm Tháng 2/2050

Tháng 2/2050 dương lịch tương ứng từ 10/1 đến 8/2 âm lịch, năm Canh Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 2/2050

chevron_right

Âm lịch: tháng 1 – 2, năm Canh Ngọ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 2/2050 dương lịch tương ứng từ 10/1 đến 8/2 âm lịch, năm Canh Ngọ.
  • 12 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Xuân bắt đầu 3/2
  • Tiết Vũ Thủy bắt đầu 18/2

table_chartChi tiết từng ngày tháng 2/2050

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/2Thứ Ba10/1Nhâm TýBếDựcThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
2/2Thứ Tư11/1Quý SửuKiếnChẩnChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
3/2Thứ Năm12/1Giáp DầnKiếnGiácThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4.5
4/2Thứ Sáu13/1Ất MãoTrừCangChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0
5/2Thứ Bảy14/1Bính ThìnMãnĐêKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
6/2Chủ Nhật · Nguyên Tiêu15/1Đinh TỵBìnhPhòngThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
7/2Thứ Hai16/1Mậu NgọĐịnhTâmBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
8/2Thứ Ba17/1Kỷ MùiChấpNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
9/2Thứ Tư18/1Canh ThânPháThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1
10/2Thứ Năm19/1Tân DậuNguyĐẩuHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
11/2Thứ Sáu20/1Nhâm TuấtThànhNgưuTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
12/2Thứ Bảy21/1Quý HợiThuNữCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
13/2Chủ Nhật22/1Giáp TýKhaiThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
14/2Thứ Hai · Valentine23/1Ất SửuBếNguyMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
15/2Thứ Ba24/1Bính DầnKiếnThấtThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4.5
16/2Thứ Tư25/1Đinh MãoTrừBíchChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
17/2Thứ Năm26/1Mậu ThìnMãnKhuêKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
18/2Thứ Sáu27/1Kỷ TỵBìnhLâuThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
19/2Thứ Bảy28/1Canh NgọĐịnhVịBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
20/2Chủ Nhật29/1Tân MùiChấpMãoNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
21/2Thứ Hai1/2Nhâm ThânPháTấtThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
22/2Thứ Ba2/2Quý DậuNguyChủyHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1
23/2Thứ Tư3/2Giáp TuấtThànhSâmTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
24/2Thứ Năm4/2Ất HợiThuTỉnhCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
25/2Thứ Sáu5/2Bính TýKhaiQuỷThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
26/2Thứ Bảy6/2Đinh SửuBếLiễuMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
27/2Chủ Nhật7/2Mậu DầnKiếnTinhThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1
28/2Thứ Hai8/2Kỷ MãoTrừTrươngChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4