Lịch Âm Tháng 12/2050

Tháng 12/2050 dương lịch tương ứng từ 18/10 đến 18/11 âm lịch, năm Canh Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 12/2050

chevron_right

Âm lịch: tháng 10 – 11, năm Canh Ngọ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 12/2050 dương lịch tương ứng từ 18/10 đến 18/11 âm lịch, năm Canh Ngọ.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Đại Tuyết bắt đầu 7/12
  • Tiết Đông Chí bắt đầu 21/12

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 12/2050

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/12Thứ Năm18/10Ất MãoĐịnhTỉnhHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
2/12Thứ Sáu19/10Bính ThìnChấpQuỷTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
3/12Thứ Bảy20/10Đinh TỵPháLiễuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0.5
4/12Chủ Nhật21/10Mậu NgọNguyTinhThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
5/12Thứ Hai22/10Kỷ MùiThànhTrươngMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
6/12Thứ Ba23/10Canh ThânThuDựcThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
7/12Thứ Tư24/10Tân DậuThuChẩnMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
8/12Thứ Năm25/10Nhâm TuấtKhaiGiácThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
9/12Thứ Sáu26/10Quý HợiBếCangChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
10/12Thứ Bảy27/10Giáp TýKiếnĐêKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
11/12Chủ Nhật28/10Ất SửuTrừPhòngThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
12/12Thứ Hai29/10Bính DầnMãnTâmBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
13/12Thứ Ba30/10Đinh MãoBìnhNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
14/12Thứ Tư1/11Mậu ThìnĐịnhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
15/12Thứ Năm2/11Kỷ TỵChấpĐẩuHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
16/12Thứ Sáu3/11Canh NgọPháNgưuTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
17/12Thứ Bảy4/11Tân MùiNguyNữCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
18/12Chủ Nhật5/11Nhâm ThânThànhThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6.5
19/12Thứ Hai6/11Quý DậuThuNguyMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
20/12Thứ Ba7/11Giáp TuấtKhaiThấtThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
21/12Thứ Tư8/11Ất HợiBếBíchChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
22/12Thứ Năm9/11Bính TýKiếnKhuêKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
23/12Thứ Sáu10/11Đinh SửuTrừLâuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
24/12Thứ Bảy · Noel11/11Mậu DầnMãnVịBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
25/12Chủ Nhật12/11Kỷ MãoBìnhMãoNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
26/12Thứ Hai13/11Canh ThìnĐịnhTấtThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
27/12Thứ Ba14/11Tân TỵChấpChủyHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
28/12Thứ Tư15/11Nhâm NgọPháSâmTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
29/12Thứ Năm16/11Quý MùiNguyTỉnhCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
30/12Thứ Sáu17/11Giáp ThânThànhQuỷThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
31/12Thứ Bảy18/11Ất DậuThuLiễuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4