Lịch Âm Tháng 12/2049

Tháng 12/2049 dương lịch tương ứng từ 7/11 đến 7/12 âm lịch, năm Kỷ Tỵ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 12/2049

chevron_right

Âm lịch: tháng 11 – 12, năm Kỷ Tỵ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 12/2049 dương lịch tương ứng từ 7/11 đến 7/12 âm lịch, năm Kỷ Tỵ.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Đại Tuyết bắt đầu 6/12
  • Tiết Đông Chí bắt đầu 21/12

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 12/2049

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/12Thứ Tư7/11Canh TuấtBếSâmKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
2/12Thứ Năm8/11Tân HợiKiếnTỉnhThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8.5
3/12Thứ Sáu9/11Nhâm TýTrừQuỷBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
4/12Thứ Bảy10/11Quý SửuMãnLiễuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
5/12Chủ Nhật11/11Giáp DầnBìnhTinhThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
6/12Thứ Hai12/11Ất MãoBìnhTrươngNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
7/12Thứ Ba13/11Bính ThìnĐịnhDựcThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
8/12Thứ Tư14/11Đinh TỵChấpChẩnHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
9/12Thứ Năm15/11Mậu NgọPháGiácTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
10/12Thứ Sáu16/11Kỷ MùiNguyCangCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
11/12Thứ Bảy17/11Canh ThânThànhĐêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
12/12Chủ Nhật18/11Tân DậuThuPhòngMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
13/12Thứ Hai19/11Nhâm TuấtKhaiTâmThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
14/12Thứ Ba20/11Quý HợiBếChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
15/12Thứ Tư21/11Giáp TýKiếnKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
16/12Thứ Năm22/11Ất SửuTrừĐẩuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6.5
17/12Thứ Sáu23/11Bính DầnMãnNgưuBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
18/12Thứ Bảy24/11Đinh MãoBìnhNữNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
19/12Chủ Nhật25/11Mậu ThìnĐịnhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
20/12Thứ Hai26/11Kỷ TỵChấpNguyHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
21/12Thứ Ba27/11Canh NgọPháThấtTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
22/12Thứ Tư28/11Tân MùiNguyBíchCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
23/12Thứ Năm29/11Nhâm ThânThànhKhuêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
24/12Thứ Sáu · Noel30/11Quý DậuThuLâuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
25/12Thứ Bảy1/12Giáp TuấtKhaiVịThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
26/12Chủ Nhật2/12Ất HợiBếMãoChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
27/12Thứ Hai3/12Bính TýKiếnTấtKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
28/12Thứ Ba4/12Đinh SửuTrừChủyThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
29/12Thứ Tư5/12Mậu DầnMãnSâmBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
30/12Thứ Năm6/12Kỷ MãoBìnhTỉnhNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
31/12Thứ Sáu7/12Canh ThìnĐịnhQuỷThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5