Lịch Âm Tháng 12/2048

Tháng 12/2048 dương lịch tương ứng từ 26/10 đến 27/11 âm lịch, năm Mậu Thìn. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 12/2048

chevron_right

Âm lịch: tháng 10 – 11, năm Mậu Thìn

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 12/2048 dương lịch tương ứng từ 26/10 đến 27/11 âm lịch, năm Mậu Thìn.
  • 14 ngày hoàng đạo, 17 ngày hắc đạo
  • Tiết Đại Tuyết bắt đầu 6/12
  • Tiết Đông Chí bắt đầu 21/12

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 12/2048

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/12Thứ Ba26/10Ất TỵPháChủyCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0.5
2/12Thứ Tư27/10Bính NgọNguySâmThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
3/12Thứ Năm28/10Đinh MùiThànhTỉnhMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
4/12Thứ Sáu29/10Mậu ThânThuQuỷThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
5/12Thứ Bảy1/11Kỷ DậuKhaiLiễuChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
6/12Chủ Nhật2/11Canh TuấtKhaiTinhThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
7/12Thứ Hai3/11Tân HợiBếTrươngChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
8/12Thứ Ba4/11Nhâm TýKiếnDựcKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
9/12Thứ Tư5/11Quý SửuTrừChẩnThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
10/12Thứ Năm6/11Giáp DầnMãnGiácBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
11/12Thứ Sáu7/11Ất MãoBìnhCangNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
12/12Thứ Bảy8/11Bính ThìnĐịnhĐêThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
13/12Chủ Nhật9/11Đinh TỵChấpPhòngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
14/12Thứ Hai10/11Mậu NgọPháTâmTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
15/12Thứ Ba11/11Kỷ MùiNguyCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
16/12Thứ Tư12/11Canh ThânThànhThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9.5
17/12Thứ Năm13/11Tân DậuThuĐẩuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
18/12Thứ Sáu14/11Nhâm TuấtKhaiNgưuThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
19/12Thứ Bảy15/11Quý HợiBếNữChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
20/12Chủ Nhật16/11Giáp TýKiếnKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
21/12Thứ Hai17/11Ất SửuTrừNguyThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
22/12Thứ Ba18/11Bính DầnMãnThấtBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
23/12Thứ Tư19/11Đinh MãoBìnhBíchNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
24/12Thứ Năm · Noel20/11Mậu ThìnĐịnhKhuêThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
25/12Thứ Sáu21/11Kỷ TỵChấpLâuHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
26/12Thứ Bảy22/11Canh NgọPháVịTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
27/12Chủ Nhật23/11Tân MùiNguyMãoCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0
28/12Thứ Hai24/11Nhâm ThânThànhTấtThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9.5
29/12Thứ Ba25/11Quý DậuThuChủyMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
30/12Thứ Tư26/11Giáp TuấtKhaiSâmThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
31/12Thứ Năm27/11Ất HợiBếTỉnhChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5