Lịch Âm Tháng 10/2048

Tháng 10/2048 dương lịch tương ứng từ 24/8 đến 24/9 âm lịch, năm Mậu Thìn. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 10/2048

chevron_right

Âm lịch: tháng 8 – 9, năm Mậu Thìn

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 10/2048 dương lịch tương ứng từ 24/8 đến 24/9 âm lịch, năm Mậu Thìn.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Hàn Lộ bắt đầu 7/10
  • Tiết Sương Giáng bắt đầu 23/10

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 10/2048

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/10Thứ Năm24/8Giáp ThìnNguyKhuêThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
2/10Thứ Sáu25/8Ất TỵThànhLâuChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
3/10Thứ Bảy26/8Bính NgọThuVịKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
4/10Chủ Nhật27/8Đinh MùiKhaiMãoThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
5/10Thứ Hai28/8Mậu ThânBếTấtBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
6/10Thứ Ba29/8Kỷ DậuKiếnChủyNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
7/10Thứ Tư30/8Canh TuấtKiếnSâmBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
8/10Thứ Năm1/9Tân HợiTrừTỉnhNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
9/10Thứ Sáu2/9Nhâm TýMãnQuỷThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
10/10Thứ Bảy3/9Quý SửuBìnhLiễuHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
11/10Chủ Nhật4/9Giáp DầnĐịnhTinhTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
12/10Thứ Hai5/9Ất MãoChấpTrươngCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
13/10Thứ Ba6/9Bính ThìnPháDựcThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
14/10Thứ Tư7/9Đinh TỵNguyChẩnMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
15/10Thứ Năm8/9Mậu NgọThànhGiácThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
16/10Thứ Sáu · Trùng Cửu9/9Kỷ MùiThuCangChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
17/10Thứ Bảy10/9Canh ThânKhaiĐêKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
18/10Chủ Nhật11/9Tân DậuBếPhòngThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
19/10Thứ Hai12/9Nhâm TuấtKiếnTâmBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
20/10Thứ Ba · 20/1013/9Quý HợiTrừNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
21/10Thứ Tư14/9Giáp TýMãnThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
22/10Thứ Năm15/9Ất SửuBìnhĐẩuHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
23/10Thứ Sáu16/9Bính DầnĐịnhNgưuTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
24/10Thứ Bảy17/9Đinh MãoChấpNữCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
25/10Chủ Nhật18/9Mậu ThìnPháThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
26/10Thứ Hai19/9Kỷ TỵNguyNguyMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
27/10Thứ Ba20/9Canh NgọThànhThấtThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
28/10Thứ Tư21/9Tân MùiThuBíchChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
29/10Thứ Năm22/9Nhâm ThânKhaiKhuêKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
30/10Thứ Sáu23/9Quý DậuBếLâuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
31/10Thứ Bảy24/9Giáp TuấtKiếnVịBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5