Lịch Âm Tháng 3/2048

Tháng 3/2048 dương lịch tương ứng từ 17/1 đến 18/2 âm lịch, năm Mậu Thìn. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 3/2048

chevron_right

Âm lịch: tháng 1 – 2, năm Mậu Thìn

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 3/2048 dương lịch tương ứng từ 17/1 đến 18/2 âm lịch, năm Mậu Thìn.
  • 14 ngày hoàng đạo, 17 ngày hắc đạo
  • Tiết Kinh Trập bắt đầu 5/3
  • Tiết Xuân Phân bắt đầu 20/3

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 3/2048

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/3Chủ Nhật17/1Canh NgọĐịnhTinhBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
2/3Thứ Hai18/1Tân MùiChấpTrươngNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6.5
3/3Thứ Ba19/1Nhâm ThânPháDựcThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
4/3Thứ Tư20/1Quý DậuNguyChẩnHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
5/3Thứ Năm21/1Giáp TuấtNguyGiácThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
6/3Thứ Sáu22/1Ất HợiThànhCangHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
7/3Thứ Bảy23/1Bính TýThuĐêTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
8/3Chủ Nhật · 8/324/1Đinh SửuKhaiPhòngCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5.5
9/3Thứ Hai25/1Mậu DầnBếTâmThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
10/3Thứ Ba26/1Kỷ MãoKiếnMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8.5
11/3Thứ Tư27/1Canh ThìnTrừThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
12/3Thứ Năm28/1Tân TỵMãnĐẩuChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
13/3Thứ Sáu29/1Nhâm NgọBìnhNgưuKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
14/3Thứ Bảy1/2Quý MùiĐịnhNữThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
15/3Chủ Nhật2/2Giáp ThânChấpBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
16/3Thứ Hai3/2Ất DậuPháNguyNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
17/3Thứ Ba4/2Bính TuấtNguyThấtThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
18/3Thứ Tư5/2Đinh HợiThànhBíchHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
19/3Thứ Năm6/2Mậu TýThuKhuêTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
20/3Thứ Sáu7/2Kỷ SửuKhaiLâuCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
21/3Thứ Bảy8/2Canh DầnBếVịThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
22/3Chủ Nhật9/2Tân MãoKiếnMãoMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
23/3Thứ Hai10/2Nhâm ThìnTrừTấtThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
24/3Thứ Ba11/2Quý TỵMãnChủyChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
25/3Thứ Tư12/2Giáp NgọBìnhSâmKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
26/3Thứ Năm13/2Ất MùiĐịnhTỉnhThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
27/3Thứ Sáu14/2Bính ThânChấpQuỷBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1
28/3Thứ Bảy15/2Đinh DậuPháLiễuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
29/3Chủ Nhật16/2Mậu TuấtNguyTinhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
30/3Thứ Hai17/2Kỷ HợiThànhTrươngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
31/3Thứ Ba18/2Canh TýThuDựcTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4