Lịch Âm Tháng 5/2048

Tháng 5/2048 dương lịch tương ứng từ 19/3 đến 19/4 âm lịch, năm Mậu Thìn. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 5/2048

chevron_right

Âm lịch: tháng 3 – 4, năm Mậu Thìn

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 5/2048 dương lịch tương ứng từ 19/3 đến 19/4 âm lịch, năm Mậu Thìn.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Hạ bắt đầu 5/5
  • Tiết Tiểu Mãn bắt đầu 20/5

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 5/2048

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/5Thứ Sáu · 1/519/3Tân MùiBìnhCangChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2
2/5Thứ Bảy20/3Nhâm ThânĐịnhĐêKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
3/5Chủ Nhật21/3Quý DậuChấpPhòngThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
4/5Thứ Hai22/3Giáp TuấtPháTâmBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0
5/5Thứ Ba23/3Ất HợiPháThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
6/5Thứ Tư24/3Bính TýNguyBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
7/5Thứ Năm25/3Đinh SửuThànhĐẩuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
8/5Thứ Sáu26/3Mậu DầnThuNgưuThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
9/5Thứ Bảy27/3Kỷ MãoKhaiNữHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
10/5Chủ Nhật28/3Canh ThìnBếTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
11/5Thứ Hai29/3Tân TỵKiếnNguyCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
12/5Thứ Ba30/3Nhâm NgọTrừThấtThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
13/5Thứ Tư1/4Quý MùiMãnBíchMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
14/5Thứ Năm2/4Giáp ThânBìnhKhuêThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
15/5Thứ Sáu3/4Ất DậuĐịnhLâuChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
16/5Thứ Bảy4/4Bính TuấtChấpVịKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
17/5Chủ Nhật5/4Đinh HợiPháMãoThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
18/5Thứ Hai6/4Mậu TýNguyTấtBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
19/5Thứ Ba7/4Kỷ SửuThànhChủyNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
20/5Thứ Tư8/4Canh DầnThuSâmThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
21/5Thứ Năm9/4Tân MãoKhaiTỉnhHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
22/5Thứ Sáu10/4Nhâm ThìnBếQuỷTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
23/5Thứ Bảy11/4Quý TỵKiếnLiễuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
24/5Chủ Nhật12/4Giáp NgọTrừTinhThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
25/5Thứ Hai13/4Ất MùiMãnTrươngMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
26/5Thứ Ba14/4Bính ThânBìnhDựcThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1
27/5Thứ Tư · Phật Đản15/4Đinh DậuĐịnhChẩnChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
28/5Thứ Năm16/4Mậu TuấtChấpGiácKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
29/5Thứ Sáu17/4Kỷ HợiPháCangThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
30/5Thứ Bảy18/4Canh TýNguyĐêBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0
31/5Chủ Nhật19/4Tân SửuThànhPhòngNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5