Lịch Âm Tháng 1/2048
Tháng 1/2048 dương lịch tương ứng từ 16/11 đến 17/12 âm lịch, năm Đinh Mão. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 11 – 12, năm Đinh Mão
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
116Tết DL21731841952062172282392410251126122713281429151/1216217318419520621722823924102511261227132814291530163117Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 1/2048 dương lịch tương ứng từ 16/11 đến 17/12 âm lịch, năm Đinh Mão.
- 17 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
- Tiết Tiểu Hàn bắt đầu 5/1
- Tiết Đại Hàn bắt đầu 20/1
celebrationNgày lễ trong tháng
- Tết Dương lịch1/1 · nghỉ
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Năm 30/1 (16/12 âm)9.5/10
- Thứ Tư 22/1 (8/12 âm)9/10
- Thứ Sáu 24/1 (10/12 âm)9/10
- Thứ Năm 9/1 (24/11 âm)8/10
- Thứ Hai 6/1 (21/11 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 1/2048
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1Thứ Tư · Tết DL | 16/11 | Canh Ngọ | Phá | Sâm | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
| 2/1Thứ Năm | 17/11 | Tân Mùi | Nguy | Tỉnh | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3 |
| 3/1Thứ Sáu | 18/11 | Nhâm Thân | Thành | Quỷ | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6 |
| 4/1Thứ Bảy | 19/11 | Quý Dậu | Thu | Liễu | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 5/1Chủ Nhật | 20/11 | Giáp Tuất | Thu | Tinh | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5.5 |
| 6/1Thứ Hai | 21/11 | Ất Hợi | Khai | Trương | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 7/1Thứ Ba | 22/11 | Bính Tý | Bế | Dực | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 0 |
| 8/1Thứ Tư | 23/11 | Đinh Sửu | Kiến | Chẩn | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 9/1Thứ Năm | 24/11 | Mậu Dần | Trừ | Giác | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 8 |
| 10/1Thứ Sáu | 25/11 | Kỷ Mão | Mãn | Cang | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7 |
| 11/1Thứ Bảy | 26/11 | Canh Thìn | Bình | Đê | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2 |
| 12/1Chủ Nhật | 27/11 | Tân Tỵ | Định | Phòng | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 13/1Thứ Hai | 28/11 | Nhâm Ngọ | Chấp | Tâm | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2 |
| 14/1Thứ Ba | 29/11 | Quý Mùi | Phá | Vĩ | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 15/1Thứ Tư | 1/12 | Giáp Thân | Nguy | Cơ | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 16/1Thứ Năm | 2/12 | Ất Dậu | Thành | Đẩu | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 17/1Thứ Sáu | 3/12 | Bính Tuất | Thu | Ngưu | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4 |
| 18/1Thứ Bảy | 4/12 | Đinh Hợi | Khai | Nữ | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 19/1Chủ Nhật | 5/12 | Mậu Tý | Bế | Hư | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 0 |
| 20/1Thứ Hai | 6/12 | Kỷ Sửu | Kiến | Nguy | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 21/1Thứ Ba | 7/12 | Canh Dần | Trừ | Thất | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6.5 |
| 22/1Thứ Tư | 8/12 | Tân Mão | Mãn | Bích | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 9 |
| 23/1Thứ Năm | 9/12 | Nhâm Thìn | Bình | Khuê | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2 |
| 24/1Thứ Sáu | 10/12 | Quý Tỵ | Định | Lâu | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 9 |
| 25/1Thứ Bảy | 11/12 | Giáp Ngọ | Chấp | Vị | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4 |
| 26/1Chủ Nhật | 12/12 | Ất Mùi | Phá | Mão | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 0.5 |
| 27/1Thứ Hai | 13/12 | Bính Thân | Nguy | Tất | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5.5 |
| 28/1Thứ Ba | 14/12 | Đinh Dậu | Thành | Chủy | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2.5 |
| 29/1Thứ Tư | 15/12 | Mậu Tuất | Thu | Sâm | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7.5 |
| 30/1Thứ Năm | 16/12 | Kỷ Hợi | Khai | Tỉnh | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 9.5 |
| 31/1Thứ Sáu | 17/12 | Canh Tý | Bế | Quỷ | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1 |
