Lịch Âm Tháng 9/2048
Tháng 9/2048 dương lịch tương ứng từ 23/7 đến 23/8 âm lịch, năm Mậu Thìn. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 7 – 8, năm Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
123224Quốc khánh32542652762872981/892103114125136147158169171018111912201321142215Trung Thu23162417251826192720282129223023Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 9/2048 dương lịch tương ứng từ 23/7 đến 23/8 âm lịch, năm Mậu Thìn.
- 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Bạch Lộ bắt đầu 7/9
- Tiết Thu Phân bắt đầu 22/9
celebrationNgày lễ trong tháng
- Quốc khánh2/9 · nghỉ
- Tết Trung Thu22/9
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Ba 22/9 (15/8 âm)9.5/10
- Thứ Năm 24/9 (17/8 âm)8.5/10
- Thứ Ba 1/9 (23/7 âm)8/10
- Thứ Sáu 4/9 (26/7 âm)8/10
- Thứ Năm 10/9 (3/8 âm)8/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 9/2048
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/9Thứ Ba | 23/7 | Giáp Tuất | Mãn | Thất | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8 |
| 2/9Thứ Tư · Quốc khánh | 24/7 | Ất Hợi | Bình | Bích | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 3/9Thứ Năm | 25/7 | Bính Tý | Định | Khuê | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7 |
| 4/9Thứ Sáu | 26/7 | Đinh Sửu | Chấp | Lâu | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8 |
| 5/9Thứ Bảy | 27/7 | Mậu Dần | Phá | Vị | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1 |
| 6/9Chủ Nhật | 28/7 | Kỷ Mão | Nguy | Mão | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 1 |
| 7/9Thứ Hai | 29/7 | Canh Thìn | Nguy | Tất | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 1 |
| 8/9Thứ Ba | 1/8 | Tân Tỵ | Thành | Chủy | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 9/9Thứ Tư | 2/8 | Nhâm Ngọ | Thu | Sâm | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7.5 |
| 10/9Thứ Năm | 3/8 | Quý Mùi | Khai | Tỉnh | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8 |
| 11/9Thứ Sáu | 4/8 | Giáp Thân | Bế | Quỷ | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1 |
| 12/9Thứ Bảy | 5/8 | Ất Dậu | Kiến | Liễu | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 13/9Chủ Nhật | 6/8 | Bính Tuất | Trừ | Tinh | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2 |
| 14/9Thứ Hai | 7/8 | Đinh Hợi | Mãn | Trương | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 15/9Thứ Ba | 8/8 | Mậu Tý | Bình | Dực | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6 |
| 16/9Thứ Tư | 9/8 | Kỷ Sửu | Định | Chẩn | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5 |
| 17/9Thứ Năm | 10/8 | Canh Dần | Chấp | Giác | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 8 |
| 18/9Thứ Sáu | 11/8 | Tân Mão | Phá | Cang | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4.5 |
| 19/9Thứ Bảy | 12/8 | Nhâm Thìn | Nguy | Đê | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 1 |
| 20/9Chủ Nhật | 13/8 | Quý Tỵ | Thành | Phòng | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 21/9Thứ Hai | 14/8 | Giáp Ngọ | Thu | Tâm | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4.5 |
| 22/9Thứ Ba · Trung Thu | 15/8 | Ất Mùi | Khai | Vĩ | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9.5 |
| 23/9Thứ Tư | 16/8 | Bính Thân | Bế | Cơ | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3 |
| 24/9Thứ Năm | 17/8 | Đinh Dậu | Kiến | Đẩu | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 8.5 |
| 25/9Thứ Sáu | 18/8 | Mậu Tuất | Trừ | Ngưu | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 0.5 |
| 26/9Thứ Bảy | 19/8 | Kỷ Hợi | Mãn | Nữ | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 27/9Chủ Nhật | 20/8 | Canh Tý | Bình | Hư | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6 |
| 28/9Thứ Hai | 21/8 | Tân Sửu | Định | Nguy | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3 |
| 29/9Thứ Ba | 22/8 | Nhâm Dần | Chấp | Thất | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6.5 |
| 30/9Thứ Tư | 23/8 | Quý Mão | Phá | Bích | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
