Lịch Âm Tháng 6/2048
Tháng 6/2048 dương lịch tương ứng từ 20/4 đến 20/5 âm lịch, năm Mậu Thìn. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 4 – 5, năm Mậu Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1201/62213224235246257268279281029111/5122133144155Đoan Ngọ16617718819920102111221223132414251526162717281829193020Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 6/2048 dương lịch tương ứng từ 20/4 đến 20/5 âm lịch, năm Mậu Thìn.
- 14 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
- Tiết Mang Chủng bắt đầu 5/6
- Tiết Hạ Chí bắt đầu 20/6
celebrationNgày lễ trong tháng
starNgày tốt nhất tháng
- Chủ Nhật 7/6 (26/4 âm)7/10
- Thứ Sáu 12/6 (2/5 âm)7/10
- Thứ Tư 17/6 (7/5 âm)7/10
- Thứ Sáu 19/6 (9/5 âm)7/10
- Thứ Sáu 5/6 (24/4 âm)6.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 6/2048
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/6Thứ Hai · 1/6 | 20/4 | Nhâm Dần | Thu | Tâm | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1.5 |
| 2/6Thứ Ba | 21/4 | Quý Mão | Khai | Vĩ | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 3/6Thứ Tư | 22/4 | Giáp Thìn | Bế | Cơ | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5.5 |
| 4/6Thứ Năm | 23/4 | Ất Tỵ | Kiến | Đẩu | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 5/6Thứ Sáu | 24/4 | Bính Ngọ | Kiến | Ngưu | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
| 6/6Thứ Bảy | 25/4 | Đinh Mùi | Trừ | Nữ | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2 |
| 7/6Chủ Nhật | 26/4 | Mậu Thân | Mãn | Hư | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 8/6Thứ Hai | 27/4 | Kỷ Dậu | Bình | Nguy | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4.5 |
| 9/6Thứ Ba | 28/4 | Canh Tuất | Định | Thất | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5 |
| 10/6Thứ Tư | 29/4 | Tân Hợi | Chấp | Bích | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 11/6Thứ Năm | 1/5 | Nhâm Tý | Phá | Khuê | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4.5 |
| 12/6Thứ Sáu | 2/5 | Quý Sửu | Nguy | Lâu | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7 |
| 13/6Thứ Bảy | 3/5 | Giáp Dần | Thành | Vị | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4 |
| 14/6Chủ Nhật | 4/5 | Ất Mão | Thu | Mão | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 15/6Thứ Hai · Đoan Ngọ | 5/5 | Bính Thìn | Khai | Tất | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2.5 |
| 16/6Thứ Ba | 6/5 | Đinh Tỵ | Bế | Chủy | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 1 |
| 17/6Thứ Tư | 7/5 | Mậu Ngọ | Kiến | Sâm | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7 |
| 18/6Thứ Năm | 8/5 | Kỷ Mùi | Trừ | Tỉnh | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4 |
| 19/6Thứ Sáu | 9/5 | Canh Thân | Mãn | Quỷ | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 20/6Thứ Bảy | 10/5 | Tân Dậu | Bình | Liễu | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6 |
| 21/6Chủ Nhật | 11/5 | Nhâm Tuất | Định | Tinh | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3 |
| 22/6Thứ Hai | 12/5 | Quý Hợi | Chấp | Trương | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 23/6Thứ Ba | 13/5 | Giáp Tý | Phá | Dực | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 24/6Thứ Tư | 14/5 | Ất Sửu | Nguy | Chẩn | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 6 |
| 25/6Thứ Năm | 15/5 | Bính Dần | Thành | Giác | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5.5 |
| 26/6Thứ Sáu | 16/5 | Đinh Mão | Thu | Cang | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 27/6Thứ Bảy | 17/5 | Mậu Thìn | Khai | Đê | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3.5 |
| 28/6Chủ Nhật | 18/5 | Kỷ Tỵ | Bế | Phòng | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 1.5 |
| 29/6Thứ Hai | 19/5 | Canh Ngọ | Kiến | Tâm | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
| 30/6Thứ Ba | 20/5 | Tân Mùi | Trừ | Vĩ | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4 |
