Lịch Âm Tháng 6/2047

Tháng 6/2047 dương lịch tương ứng từ 8/5 đến 8/5 nhuận âm lịch, năm Đinh Mão. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 6/2047

chevron_right

Âm lịch: tháng 5 (có tháng nhuận), năm Đinh Mão

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 6/2047 dương lịch tương ứng từ 8/5 đến 8/5 nhuận âm lịch, năm Đinh Mão.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Mang Chủng bắt đầu 6/6
  • Tiết Hạ Chí bắt đầu 21/6

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 6/2047

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/6Thứ Bảy · 1/68/5Bính ThânBìnhĐêThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
2/6Chủ Nhật9/5Đinh DậuĐịnhPhòngChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
3/6Thứ Hai10/5Mậu TuấtChấpTâmKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
4/6Thứ Ba11/5Kỷ HợiPháThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
5/6Thứ Tư12/5Canh TýNguyBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
6/6Thứ Năm13/5Tân SửuNguyĐẩuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5.5
7/6Thứ Sáu14/5Nhâm DầnThànhNgưuBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
8/6Thứ Bảy15/5Quý MãoThuNữNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
9/6Chủ Nhật16/5Giáp ThìnKhaiThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
10/6Thứ Hai17/5Ất TỵBếNguyHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
11/6Thứ Ba18/5Bính NgọKiếnThấtTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
12/6Thứ Tư19/5Đinh MùiTrừBíchCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
13/6Thứ Năm20/5Mậu ThânMãnKhuêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
14/6Thứ Sáu21/5Kỷ DậuBìnhLâuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
15/6Thứ Bảy22/5Canh TuấtĐịnhVịThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
16/6Chủ Nhật23/5Tân HợiChấpMãoChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
17/6Thứ Hai24/5Nhâm TýPháTấtKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
18/6Thứ Ba25/5Quý SửuNguyChủyThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
19/6Thứ Tư26/5Giáp DầnThànhSâmBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
20/6Thứ Năm27/5Ất MãoThuTỉnhNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
21/6Thứ Sáu28/5Bính ThìnKhaiQuỷThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
22/6Thứ Bảy29/5Đinh TỵBếLiễuHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
23/6Chủ Nhật1/5NMậu NgọKiếnTinhTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
24/6Thứ Hai2/5NKỷ MùiTrừTrươngCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
25/6Thứ Ba3/5NCanh ThânMãnDựcThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
26/6Thứ Tư4/5NTân DậuBìnhChẩnMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
27/6Thứ Năm5/5NNhâm TuấtĐịnhGiácThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
28/6Thứ Sáu6/5NQuý HợiChấpCangChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
29/6Thứ Bảy7/5NGiáp TýPháĐêKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
30/6Chủ Nhật8/5NẤt SửuNguyPhòngThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7