Lịch Âm Tháng 4/2047

Tháng 4/2047 dương lịch tương ứng từ 7/3 đến 6/4 âm lịch, năm Đinh Mão. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 4/2047

chevron_right

Âm lịch: tháng 3 – 4, năm Đinh Mão

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 4/2047 dương lịch tương ứng từ 7/3 đến 6/4 âm lịch, năm Đinh Mão.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Thanh Minh bắt đầu 5/4
  • Tiết Cốc Vũ bắt đầu 20/4

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 4/2047

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/4Thứ Hai7/3Ất MùiĐịnhTrươngThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
2/4Thứ Ba8/3Bính ThânChấpDựcBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
3/4Thứ Tư9/3Đinh DậuPháChẩnNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
4/4Thứ Năm · Giỗ Tổ10/3Mậu TuấtNguyGiácThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
5/4Thứ Sáu11/3Kỷ HợiNguyCangNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
6/4Thứ Bảy12/3Canh TýThànhĐêThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
7/4Chủ Nhật13/3Tân SửuThuPhòngHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2
8/4Thứ Hai14/3Nhâm DầnKhaiTâmTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6.5
9/4Thứ Ba15/3Quý MãoBếCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
10/4Thứ Tư16/3Giáp ThìnKiếnThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8.5
11/4Thứ Năm17/3Ất TỵTrừĐẩuMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
12/4Thứ Sáu18/3Bính NgọMãnNgưuThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1.5
13/4Thứ Bảy19/3Đinh MùiBìnhNữChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2
14/4Chủ Nhật20/3Mậu ThânĐịnhKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
15/4Thứ Hai21/3Kỷ DậuChấpNguyThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
16/4Thứ Ba22/3Canh TuấtPháThấtBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
17/4Thứ Tư23/3Tân HợiNguyBíchNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
18/4Thứ Năm24/3Nhâm TýThànhKhuêThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
19/4Thứ Sáu25/3Quý SửuThuLâuHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
20/4Thứ Bảy26/3Giáp DầnKhaiVịTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9.5
21/4Chủ Nhật27/3Ất MãoBếMãoCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0
22/4Thứ Hai28/3Bính ThìnKiếnTấtThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8.5
23/4Thứ Ba29/3Đinh TỵTrừChủyMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
24/4Thứ Tư30/3Mậu NgọMãnSâmThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
25/4Thứ Năm1/4Kỷ MùiBìnhTỉnhChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
26/4Thứ Sáu2/4Canh ThânĐịnhQuỷKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
27/4Thứ Bảy3/4Tân DậuChấpLiễuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
28/4Chủ Nhật4/4Nhâm TuấtPháTinhBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
29/4Thứ Hai5/4Quý HợiNguyTrươngNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
30/4Thứ Ba · 30/46/4Giáp TýThànhDựcThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5