Lịch Âm Tháng 4/2048

Tháng 4/2048 dương lịch tương ứng từ 19/2 đến 18/3 âm lịch, năm Mậu Thìn. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 4/2048

chevron_right

Âm lịch: tháng 2 – 3, năm Mậu Thìn

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 4/2048 dương lịch tương ứng từ 19/2 đến 18/3 âm lịch, năm Mậu Thìn.
  • 16 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
  • Tiết Thanh Minh bắt đầu 4/4
  • Tiết Cốc Vũ bắt đầu 19/4

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 4/2048

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/4Thứ Tư19/2Tân SửuKhaiChẩnCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5.5
2/4Thứ Năm20/2Nhâm DầnBếGiácThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
3/4Thứ Sáu21/2Quý MãoKiếnCangMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
4/4Thứ Bảy22/2Giáp ThìnKiếnĐêThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
5/4Chủ Nhật23/2Ất TỵTrừPhòngMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
6/4Thứ Hai24/2Bính NgọMãnTâmThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
7/4Thứ Ba25/2Đinh MùiBìnhChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
8/4Thứ Tư26/2Mậu ThânĐịnhKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
9/4Thứ Năm27/2Kỷ DậuChấpĐẩuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
10/4Thứ Sáu28/2Canh TuấtPháNgưuBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
11/4Thứ Bảy29/2Tân HợiNguyNữNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
12/4Chủ Nhật30/2Nhâm TýThànhThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
13/4Thứ Hai1/3Quý SửuThuNguyHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
14/4Thứ Ba2/3Giáp DầnKhaiThấtTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9.5
15/4Thứ Tư · Hàn Thực3/3Ất MãoBếBíchCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1.5
16/4Thứ Năm4/3Bính ThìnKiếnKhuêThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
17/4Thứ Sáu5/3Đinh TỵTrừLâuMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
18/4Thứ Bảy6/3Mậu NgọMãnVịThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
19/4Chủ Nhật7/3Kỷ MùiBìnhMãoChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
20/4Thứ Hai8/3Canh ThânĐịnhTấtKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
21/4Thứ Ba9/3Tân DậuChấpChủyThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
22/4Thứ Tư · Giỗ Tổ10/3Nhâm TuấtPháSâmBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
23/4Thứ Năm11/3Quý HợiNguyTỉnhNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
24/4Thứ Sáu12/3Giáp TýThànhQuỷThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
25/4Thứ Bảy13/3Ất SửuThuLiễuHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0
26/4Chủ Nhật14/3Bính DầnKhaiTinhTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6.5
27/4Thứ Hai15/3Đinh MãoBếTrươngCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
28/4Thứ Ba16/3Mậu ThìnKiếnDựcThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
29/4Thứ Tư17/3Kỷ TỵTrừChẩnMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
30/4Thứ Năm · 30/418/3Canh NgọMãnGiácThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5