Lịch Âm Tháng 2/2048

Tháng 2/2048 dương lịch tương ứng từ 18/12 đến 16/1 âm lịch, năm Đinh Mão sang Mậu Thìn. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 2/2048

chevron_right

Âm lịch: tháng 12 – 1, năm Đinh Mão – Mậu Thìn

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 2/2048 dương lịch tương ứng từ 18/12 đến 16/1 âm lịch, năm Đinh Mão sang Mậu Thìn.
  • 16 ngày hoàng đạo, 13 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Xuân bắt đầu 4/2
  • Tiết Vũ Thủy bắt đầu 19/2

table_chartChi tiết từng ngày tháng 2/2048

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/2Thứ Bảy18/12Tân SửuKiếnLiễuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
2/2Chủ Nhật19/12Nhâm DầnTrừTinhKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
3/2Thứ Hai20/12Quý MãoMãnTrươngThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu9
4/2Thứ Ba21/12Giáp ThìnMãnDựcKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
5/2Thứ Tư22/12Ất TỵBìnhChẩnThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
6/2Thứ Năm · Ông Táo23/12Bính NgọĐịnhGiácBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
7/2Thứ Sáu24/12Đinh MùiChấpCangNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
8/2Thứ Bảy25/12Mậu ThânPháĐêThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
9/2Chủ Nhật26/12Kỷ DậuNguyPhòngHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
10/2Thứ Hai27/12Canh TuấtThànhTâmTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
11/2Thứ Ba28/12Tân HợiThuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
12/2Thứ Tư29/12Nhâm TýKhaiThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu9.5
13/2Thứ Năm · Giao thừa30/12Quý SửuBếĐẩuMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
14/2Thứ Sáu · Valentine1/1Giáp DầnKiếnNgưuThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
15/2Thứ Bảy · Mùng 22/1Ất MãoTrừNữChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
16/2Chủ Nhật · Mùng 33/1Bính ThìnMãnKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
17/2Thứ Hai4/1Đinh TỵBìnhNguyThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
18/2Thứ Ba5/1Mậu NgọĐịnhThấtBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
19/2Thứ Tư6/1Kỷ MùiChấpBíchNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
20/2Thứ Năm7/1Canh ThânPháKhuêThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
21/2Thứ Sáu8/1Tân DậuNguyLâuHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
22/2Thứ Bảy9/1Nhâm TuấtThànhVịTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9.5
23/2Chủ Nhật10/1Quý HợiThuMãoCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
24/2Thứ Hai11/1Giáp TýKhaiTấtThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu9.5
25/2Thứ Ba12/1Ất SửuBếChủyMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
26/2Thứ Tư13/1Bính DầnKiếnSâmThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1
27/2Thứ Năm14/1Đinh MãoTrừTỉnhChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
28/2Thứ Sáu · Nguyên Tiêu15/1Mậu ThìnMãnQuỷKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
29/2Thứ Bảy16/1Kỷ TỵBìnhLiễuThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6