Lịch Âm Tháng 2/2047
Tháng 2/2047 dương lịch tương ứng từ 7/1 đến 4/2 âm lịch, năm Đinh Mão. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 1 – 2, năm Đinh Mão
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
172839410511612713814915Nguyên Tiêu10161117121813191420Valentine1521162217231824192520262127222823292430251/2262273284Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 2/2047 dương lịch tương ứng từ 7/1 đến 4/2 âm lịch, năm Đinh Mão.
- 14 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
- Tiết Lập Xuân bắt đầu 4/2
- Tiết Vũ Thủy bắt đầu 19/2
celebrationNgày lễ trong tháng
starNgày tốt nhất tháng
- Chủ Nhật 10/2 (16/1 âm)8/10
- Thứ Sáu 22/2 (28/1 âm)8/10
- Thứ Tư 27/2 (3/2 âm)8/10
- Thứ Ba 5/2 (11/1 âm)7.5/10
- Thứ Sáu 15/2 (21/1 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 2/2047
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/2Thứ Sáu | 7/1 | Bính Thân | Nguy | Quỷ | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 2/2Thứ Bảy | 8/1 | Đinh Dậu | Thành | Liễu | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3.5 |
| 3/2Chủ Nhật | 9/1 | Mậu Tuất | Thu | Tinh | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5.5 |
| 4/2Thứ Hai | 10/1 | Kỷ Hợi | Thu | Trương | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 5/2Thứ Ba | 11/1 | Canh Tý | Khai | Dực | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7.5 |
| 6/2Thứ Tư | 12/1 | Tân Sửu | Bế | Chẩn | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7 |
| 7/2Thứ Năm | 13/1 | Nhâm Dần | Kiến | Giác | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1 |
| 8/2Thứ Sáu | 14/1 | Quý Mão | Trừ | Cang | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 1 |
| 9/2Thứ Bảy · Nguyên Tiêu | 15/1 | Giáp Thìn | Mãn | Đê | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7 |
| 10/2Chủ Nhật | 16/1 | Ất Tỵ | Bình | Phòng | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 8 |
| 11/2Thứ Hai | 17/1 | Bính Ngọ | Định | Tâm | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 12/2Thứ Ba | 18/1 | Đinh Mùi | Chấp | Vĩ | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 6.5 |
| 13/2Thứ Tư | 19/1 | Mậu Thân | Phá | Cơ | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2.5 |
| 14/2Thứ Năm · Valentine | 20/1 | Kỷ Dậu | Nguy | Đẩu | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 15/2Thứ Sáu | 21/1 | Canh Tuất | Thành | Ngưu | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7.5 |
| 16/2Thứ Bảy | 22/1 | Tân Hợi | Thu | Nữ | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 0 |
| 17/2Chủ Nhật | 23/1 | Nhâm Tý | Khai | Hư | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
| 18/2Thứ Hai | 24/1 | Quý Sửu | Bế | Nguy | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5 |
| 19/2Thứ Ba | 25/1 | Giáp Dần | Kiến | Thất | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4.5 |
| 20/2Thứ Tư | 26/1 | Ất Mão | Trừ | Bích | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4 |
| 21/2Thứ Năm | 27/1 | Bính Thìn | Mãn | Khuê | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5.5 |
| 22/2Thứ Sáu | 28/1 | Đinh Tỵ | Bình | Lâu | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 8 |
| 23/2Thứ Bảy | 29/1 | Mậu Ngọ | Định | Vị | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5 |
| 24/2Chủ Nhật | 30/1 | Kỷ Mùi | Chấp | Mão | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 6 |
| 25/2Thứ Hai | 1/2 | Canh Thân | Phá | Tất | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2.5 |
| 26/2Thứ Ba | 2/2 | Tân Dậu | Nguy | Chủy | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 1 |
| 27/2Thứ Tư | 3/2 | Nhâm Tuất | Thành | Sâm | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8 |
| 28/2Thứ Năm | 4/2 | Quý Hợi | Thu | Tỉnh | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3.5 |
