Lịch Âm Tháng 2/2046
Tháng 2/2046 dương lịch tương ứng từ 26/12 đến 23/1 âm lịch, năm Ất Sửu sang Bính Dần. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 12 – 1, năm Ất Sửu – Bính Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
126227328429530Giao thừa61/1Tết72Mùng 283Mùng 394105116127138149Valentine151016111712181319142015Nguyên Tiêu21162217231824192520262127222823Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 2/2046 dương lịch tương ứng từ 26/12 đến 23/1 âm lịch, năm Ất Sửu sang Bính Dần.
- 14 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
- Tiết Lập Xuân bắt đầu 3/2
- Tiết Vũ Thủy bắt đầu 18/2
celebrationNgày lễ trong tháng
- Giao thừa (Tất niên)5/2
- Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)6/2 · nghỉ
- Mùng 2 Tết7/2 · nghỉ
- Mùng 3 Tết8/2 · nghỉ
- Lễ Tình nhân (Valentine)14/2
- Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)20/2
- Ngày Thầy thuốc Việt Nam27/2
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Ba 20/2 (15/1 âm)9.5/10
- Thứ Năm 1/2 (26/12 âm)9/10
- Thứ Tư 14/2 (9/1 âm)9/10
- Thứ Hai 26/2 (21/1 âm)9/10
- Thứ Hai 5/2 (30/12 âm)8/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 2/2046
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/2Thứ Năm | 26/12 | Tân Mão | Mãn | Tỉnh | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 9 |
| 2/2Thứ Sáu | 27/12 | Nhâm Thìn | Bình | Quỷ | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 0.5 |
| 3/2Thứ Bảy | 28/12 | Quý Tỵ | Bình | Liễu | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6 |
| 4/2Chủ Nhật | 29/12 | Giáp Ngọ | Định | Tinh | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 5/2Thứ Hai · Giao thừa | 30/12 | Ất Mùi | Chấp | Trương | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8 |
| 6/2Thứ Ba · Tết | 1/1 | Bính Thân | Phá | Dực | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0.5 |
| 7/2Thứ Tư · Mùng 2 | 2/1 | Đinh Dậu | Nguy | Chẩn | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 8/2Thứ Năm · Mùng 3 | 3/1 | Mậu Tuất | Thành | Giác | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8 |
| 9/2Thứ Sáu | 4/1 | Kỷ Hợi | Thu | Cang | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 1.5 |
| 10/2Thứ Bảy | 5/1 | Canh Tý | Khai | Đê | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
| 11/2Chủ Nhật | 6/1 | Tân Sửu | Bế | Phòng | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7 |
| 12/2Thứ Hai | 7/1 | Nhâm Dần | Kiến | Tâm | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1 |
| 13/2Thứ Ba | 8/1 | Quý Mão | Trừ | Vĩ | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4 |
| 14/2Thứ Tư · Valentine | 9/1 | Giáp Thìn | Mãn | Cơ | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 9 |
| 15/2Thứ Năm | 10/1 | Ất Tỵ | Bình | Đẩu | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 8 |
| 16/2Thứ Sáu | 11/1 | Bính Ngọ | Định | Ngưu | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 17/2Thứ Bảy | 12/1 | Đinh Mùi | Chấp | Nữ | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 6 |
| 18/2Chủ Nhật | 13/1 | Mậu Thân | Phá | Hư | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0 |
| 19/2Thứ Hai | 14/1 | Kỷ Dậu | Nguy | Nguy | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 0 |
| 20/2Thứ Ba · Nguyên Tiêu | 15/1 | Canh Tuất | Thành | Thất | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 9.5 |
| 21/2Thứ Tư | 16/1 | Tân Hợi | Thu | Bích | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 22/2Thứ Năm | 17/1 | Nhâm Tý | Khai | Khuê | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7.5 |
| 23/2Thứ Sáu | 18/1 | Quý Sửu | Bế | Lâu | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 24/2Thứ Bảy | 19/1 | Giáp Dần | Kiến | Vị | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4.5 |
| 25/2Chủ Nhật | 20/1 | Ất Mão | Trừ | Mão | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2 |
| 26/2Thứ Hai | 21/1 | Bính Thìn | Mãn | Tất | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 9 |
| 27/2Thứ Ba | 22/1 | Đinh Tỵ | Bình | Chủy | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 28/2Thứ Tư | 23/1 | Mậu Ngọ | Định | Sâm | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4 |
