Lịch Âm Tháng 1/2046
Tháng 1/2046 dương lịch tương ứng từ 25/11 đến 25/12 âm lịch, năm Ất Sửu. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 11 – 12, năm Ất Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
125Tết DL22632742852963071/12829310411512613714815916101711181219132014211522162317241825192620272128222923Ông Táo30243125Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 1/2046 dương lịch tương ứng từ 25/11 đến 25/12 âm lịch, năm Ất Sửu.
- 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
- Tiết Tiểu Hàn bắt đầu 5/1
- Tiết Đại Hàn bắt đầu 20/1
celebrationNgày lễ trong tháng
- Tết Dương lịch1/1 · nghỉ
- Ông Táo chầu trời29/1
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Hai 1/1 (25/11 âm)9.5/10
- Thứ Ba 16/1 (10/12 âm)9.5/10
- Thứ Hai 8/1 (2/12 âm)9/10
- Thứ Tư 10/1 (4/12 âm)9/10
- Thứ Tư 31/1 (25/12 âm)8/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 1/2046
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1Thứ Hai · Tết DL | 25/11 | Canh Thân | Thành | Tất | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 9.5 |
| 2/1Thứ Ba | 26/11 | Tân Dậu | Thu | Chủy | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 3/1Thứ Tư | 27/11 | Nhâm Tuất | Khai | Sâm | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4 |
| 4/1Thứ Năm | 28/11 | Quý Hợi | Bế | Tỉnh | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 5/1Thứ Sáu | 29/11 | Giáp Tý | Bế | Quỷ | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1 |
| 6/1Thứ Bảy | 30/11 | Ất Sửu | Kiến | Liễu | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 7/1Chủ Nhật | 1/12 | Bính Dần | Trừ | Tinh | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6 |
| 8/1Thứ Hai | 2/12 | Đinh Mão | Mãn | Trương | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 9 |
| 9/1Thứ Ba | 3/12 | Mậu Thìn | Bình | Dực | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 0.5 |
| 10/1Thứ Tư | 4/12 | Kỷ Tỵ | Định | Chẩn | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 9 |
| 11/1Thứ Năm | 5/12 | Canh Ngọ | Chấp | Giác | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 12/1Thứ Sáu | 6/12 | Tân Mùi | Phá | Cang | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 0.5 |
| 13/1Thứ Bảy | 7/12 | Nhâm Thân | Nguy | Đê | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 14/1Chủ Nhật | 8/12 | Quý Dậu | Thành | Phòng | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 15/1Thứ Hai | 9/12 | Giáp Tuất | Thu | Tâm | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5.5 |
| 16/1Thứ Ba | 10/12 | Ất Hợi | Khai | Vĩ | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 9.5 |
| 17/1Thứ Tư | 11/12 | Bính Tý | Bế | Cơ | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 18/1Thứ Năm | 12/12 | Đinh Sửu | Kiến | Đẩu | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 19/1Thứ Sáu | 13/12 | Mậu Dần | Trừ | Ngưu | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4.5 |
| 20/1Thứ Bảy | 14/12 | Kỷ Mão | Mãn | Nữ | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6 |
| 21/1Chủ Nhật | 15/12 | Canh Thìn | Bình | Hư | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2 |
| 22/1Thứ Hai | 16/12 | Tân Tỵ | Định | Nguy | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7 |
| 23/1Thứ Ba | 17/12 | Nhâm Ngọ | Chấp | Thất | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4 |
| 24/1Thứ Tư | 18/12 | Quý Mùi | Phá | Bích | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 1 |
| 25/1Thứ Năm | 19/12 | Giáp Thân | Nguy | Khuê | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3 |
| 26/1Thứ Sáu | 20/12 | Ất Dậu | Thành | Lâu | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 27/1Thứ Bảy | 21/12 | Bính Tuất | Thu | Vị | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7.5 |
| 28/1Chủ Nhật | 22/12 | Đinh Hợi | Khai | Mão | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6 |
| 29/1Thứ Hai · Ông Táo | 23/12 | Mậu Tý | Bế | Tất | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2 |
| 30/1Thứ Ba | 24/12 | Kỷ Sửu | Kiến | Chủy | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 31/1Thứ Tư | 25/12 | Canh Dần | Trừ | Sâm | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 8 |
