Lịch Âm Tháng 10/2046

Tháng 10/2046 dương lịch tương ứng từ 2/9 đến 3/10 âm lịch, năm Bính Dần. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 10/2046

chevron_right

Âm lịch: tháng 9 – 10, năm Bính Dần

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 10/2046 dương lịch tương ứng từ 2/9 đến 3/10 âm lịch, năm Bính Dần.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Hàn Lộ bắt đầu 8/10
  • Tiết Sương Giáng bắt đầu 23/10

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 10/2046

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/10Thứ Hai2/9Quý TỵThànhNguyChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
2/10Thứ Ba3/9Giáp NgọThuThấtKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
3/10Thứ Tư4/9Ất MùiKhaiBíchThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
4/10Thứ Năm5/9Bính ThânBếKhuêBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
5/10Thứ Sáu6/9Đinh DậuKiếnLâuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8.5
6/10Thứ Bảy7/9Mậu TuấtTrừVịThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
7/10Chủ Nhật8/9Kỷ HợiMãnMãoHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
8/10Thứ Hai · Trùng Cửu9/9Canh TýMãnTấtThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
9/10Thứ Ba10/9Tân SửuBìnhChủyHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2
10/10Thứ Tư11/9Nhâm DầnĐịnhSâmTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
11/10Thứ Năm12/9Quý MãoChấpTỉnhCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
12/10Thứ Sáu13/9Giáp ThìnPháQuỷThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
13/10Thứ Bảy14/9Ất TỵNguyLiễuMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
14/10Chủ Nhật15/9Bính NgọThànhTinhThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
15/10Thứ Hai16/9Đinh MùiThuTrươngChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
16/10Thứ Ba17/9Mậu ThânKhaiDựcKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
17/10Thứ Tư18/9Kỷ DậuBếChẩnThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
18/10Thứ Năm19/9Canh TuấtKiếnGiácBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
19/10Thứ Sáu20/9Tân HợiTrừCangNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
20/10Thứ Bảy · 20/1021/9Nhâm TýMãnĐêThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
21/10Chủ Nhật22/9Quý SửuBìnhPhòngHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
22/10Thứ Hai23/9Giáp DầnĐịnhTâmTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
23/10Thứ Ba24/9Ất MãoChấpCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
24/10Thứ Tư25/9Bính ThìnPháThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
25/10Thứ Năm26/9Đinh TỵNguyĐẩuMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
26/10Thứ Sáu27/9Mậu NgọThànhNgưuThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
27/10Thứ Bảy28/9Kỷ MùiThuNữChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
28/10Chủ Nhật29/9Canh ThânKhaiKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
29/10Thứ Hai1/10Tân DậuBếNguyThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
30/10Thứ Ba2/10Nhâm TuấtKiếnThấtBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
31/10Thứ Tư3/10Quý HợiTrừBíchNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5