Lịch Âm Tháng 10/2045

Tháng 10/2045 dương lịch tương ứng từ 21/8 đến 22/9 âm lịch, năm Ất Sửu. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 10/2045

chevron_right

Âm lịch: tháng 8 – 9, năm Ất Sửu

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 10/2045 dương lịch tương ứng từ 21/8 đến 22/9 âm lịch, năm Ất Sửu.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Hàn Lộ bắt đầu 8/10
  • Tiết Sương Giáng bắt đầu 23/10

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 10/2045

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/10Chủ Nhật21/8Mậu TýBìnhTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
2/10Thứ Hai22/8Kỷ SửuĐịnhNguyCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
3/10Thứ Ba23/8Canh DầnChấpThấtThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
4/10Thứ Tư24/8Tân MãoPháBíchMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
5/10Thứ Năm25/8Nhâm ThìnNguyKhuêThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
6/10Thứ Sáu26/8Quý TỵThànhLâuChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
7/10Thứ Bảy27/8Giáp NgọThuVịKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
8/10Chủ Nhật28/8Ất MùiThuMãoChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
9/10Thứ Hai29/8Bính ThânKhaiTấtKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9.5
10/10Thứ Ba1/9Đinh DậuBếChủyThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
11/10Thứ Tư2/9Mậu TuấtKiếnSâmBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
12/10Thứ Năm3/9Kỷ HợiTrừTỉnhNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
13/10Thứ Sáu4/9Canh TýMãnQuỷThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
14/10Thứ Bảy5/9Tân SửuBìnhLiễuHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
15/10Chủ Nhật6/9Nhâm DầnĐịnhTinhTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
16/10Thứ Hai7/9Quý MãoChấpTrươngCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2.5
17/10Thứ Ba8/9Giáp ThìnPháDựcThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
18/10Thứ Tư · Trùng Cửu9/9Ất TỵNguyChẩnMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
19/10Thứ Năm10/9Bính NgọThànhGiácThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
20/10Thứ Sáu · 20/1011/9Đinh MùiThuCangChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
21/10Thứ Bảy12/9Mậu ThânKhaiĐêKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
22/10Chủ Nhật13/9Kỷ DậuBếPhòngThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
23/10Thứ Hai14/9Canh TuấtKiếnTâmBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
24/10Thứ Ba15/9Tân HợiTrừNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
25/10Thứ Tư16/9Nhâm TýMãnThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
26/10Thứ Năm17/9Quý SửuBìnhĐẩuHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
27/10Thứ Sáu18/9Giáp DầnĐịnhNgưuTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
28/10Thứ Bảy19/9Ất MãoChấpNữCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
29/10Chủ Nhật20/9Bính ThìnPháThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
30/10Thứ Hai21/9Đinh TỵNguyNguyMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
31/10Thứ Ba22/9Mậu NgọThànhThấtThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4