Lịch Âm Tháng 7/2045

Tháng 7/2045 dương lịch tương ứng từ 17/5 đến 18/6 âm lịch, năm Ất Sửu. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 7/2045

chevron_right

Âm lịch: tháng 5 – 6, năm Ất Sửu

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 7/2045 dương lịch tương ứng từ 17/5 đến 18/6 âm lịch, năm Ất Sửu.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Thử bắt đầu 6/7
  • Tiết Đại Thử bắt đầu 22/7

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 7/2045

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/7Thứ Bảy17/5Bính ThìnKhaiĐêThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
2/7Chủ Nhật18/5Đinh TỵBếPhòngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
3/7Thứ Hai19/5Mậu NgọKiếnTâmTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
4/7Thứ Ba20/5Kỷ MùiTrừCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
5/7Thứ Tư21/5Canh ThânMãnThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
6/7Thứ Năm22/5Tân DậuMãnĐẩuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
7/7Thứ Sáu23/5Nhâm TuấtBìnhNgưuThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
8/7Thứ Bảy24/5Quý HợiĐịnhNữMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
9/7Chủ Nhật25/5Giáp TýChấpThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
10/7Thứ Hai26/5Ất SửuPháNguyChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
11/7Thứ Ba27/5Bính DầnNguyThấtKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
12/7Thứ Tư28/5Đinh MãoThànhBíchThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu9.5
13/7Thứ Năm29/5Mậu ThìnThuKhuêBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
14/7Thứ Sáu1/6Kỷ TỵKhaiLâuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
15/7Thứ Bảy2/6Canh NgọBếVịThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
16/7Chủ Nhật3/6Tân MùiKiếnMãoHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0
17/7Thứ Hai4/6Nhâm ThânTrừTấtTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
18/7Thứ Ba5/6Quý DậuMãnChủyCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
19/7Thứ Tư6/6Giáp TuấtBìnhSâmThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
20/7Thứ Năm7/6Ất HợiĐịnhTỉnhMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
21/7Thứ Sáu8/6Bính TýChấpQuỷThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
22/7Thứ Bảy9/6Đinh SửuPháLiễuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
23/7Chủ Nhật10/6Mậu DầnNguyTinhKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
24/7Thứ Hai11/6Kỷ MãoThànhTrươngThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu9.5
25/7Thứ Ba12/6Canh ThìnThuDựcBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
26/7Thứ Tư13/6Tân TỵKhaiChẩnNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
27/7Thứ Năm · 27/714/6Nhâm NgọBếGiácThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
28/7Thứ Sáu15/6Quý MùiKiếnCangHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
29/7Thứ Bảy16/6Giáp ThânTrừĐêTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
30/7Chủ Nhật17/6Ất DậuMãnPhòngCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
31/7Thứ Hai18/6Bính TuấtBìnhTâmThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5