Lịch Âm Tháng 6/2045

Tháng 6/2045 dương lịch tương ứng từ 16/4 đến 16/5 âm lịch, năm Ất Sửu. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 6/2045

chevron_right

Âm lịch: tháng 4 – 5, năm Ất Sửu

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 6/2045 dương lịch tương ứng từ 16/4 đến 16/5 âm lịch, năm Ất Sửu.
  • 16 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
  • Tiết Mang Chủng bắt đầu 5/6
  • Tiết Hạ Chí bắt đầu 21/6

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 6/2045

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/6Thứ Năm · 1/616/4Bính TuấtChấpGiácKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
2/6Thứ Sáu17/4Đinh HợiPháCangThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
3/6Thứ Bảy18/4Mậu TýNguyĐêBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0
4/6Chủ Nhật19/4Kỷ SửuThànhPhòngNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
5/6Thứ Hai20/4Canh DầnThànhTâmBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
6/6Thứ Ba21/4Tân MãoThuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
7/6Thứ Tư22/4Nhâm ThìnKhaiThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
8/6Thứ Năm23/4Quý TỵBếĐẩuHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
9/6Thứ Sáu24/4Giáp NgọKiếnNgưuTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
10/6Thứ Bảy25/4Ất MùiTrừNữCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2
11/6Chủ Nhật26/4Bính ThânMãnThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
12/6Thứ Hai27/4Đinh DậuBìnhNguyMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
13/6Thứ Ba28/4Mậu TuấtĐịnhThấtThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
14/6Thứ Tư29/4Kỷ HợiChấpBíchChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
15/6Thứ Năm1/5Canh TýPháKhuêKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
16/6Thứ Sáu2/5Tân SửuNguyLâuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
17/6Thứ Bảy3/5Nhâm DầnThànhVịBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
18/6Chủ Nhật4/5Quý MãoThuMãoNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
19/6Thứ Hai · Đoan Ngọ5/5Giáp ThìnKhaiTấtThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
20/6Thứ Ba6/5Ất TỵBếChủyHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
21/6Thứ Tư7/5Bính NgọKiếnSâmTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
22/6Thứ Năm8/5Đinh MùiTrừTỉnhCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
23/6Thứ Sáu9/5Mậu ThânMãnQuỷThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
24/6Thứ Bảy10/5Kỷ DậuBìnhLiễuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
25/6Chủ Nhật11/5Canh TuấtĐịnhTinhThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
26/6Thứ Hai12/5Tân HợiChấpTrươngChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
27/6Thứ Ba13/5Nhâm TýPháDựcKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
28/6Thứ Tư14/5Quý SửuNguyChẩnThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
29/6Thứ Năm15/5Giáp DầnThànhGiácBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
30/6Thứ Sáu16/5Ất MãoThuCangNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5