Lịch Âm Tháng 8/2045
Tháng 8/2045 dương lịch tương ứng từ 19/6 đến 19/7 âm lịch, năm Ất Sửu. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 6 – 7, năm Ất Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
119220321422523624725826927102811291230131/7142153164175186197208219221023112412251326142715Vu Lan2816291730183119Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 8/2045 dương lịch tương ứng từ 19/6 đến 19/7 âm lịch, năm Ất Sửu.
- 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Lập Thu bắt đầu 7/8
- Tiết Xử Thử bắt đầu 22/8
celebrationNgày lễ trong tháng
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Ba 1/8 (19/6 âm)9/10
- Thứ Bảy 12/8 (30/6 âm)9/10
- Thứ Hai 14/8 (2/7 âm)9/10
- Thứ Năm 24/8 (12/7 âm)9/10
- Chủ Nhật 27/8 (15/7 âm)8/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 8/2045
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/8Thứ Ba | 19/6 | Đinh Hợi | Định | Vĩ | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 9 |
| 2/8Thứ Tư | 20/6 | Mậu Tý | Chấp | Cơ | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4 |
| 3/8Thứ Năm | 21/6 | Kỷ Sửu | Phá | Đẩu | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 4/8Thứ Sáu | 22/6 | Canh Dần | Nguy | Ngưu | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 5/8Thứ Bảy | 23/6 | Tân Mão | Thành | Nữ | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6.5 |
| 6/8Chủ Nhật | 24/6 | Nhâm Thìn | Thu | Hư | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 1.5 |
| 7/8Thứ Hai | 25/6 | Quý Tỵ | Thu | Nguy | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 8/8Thứ Ba | 26/6 | Giáp Ngọ | Khai | Thất | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5.5 |
| 9/8Thứ Tư | 27/6 | Ất Mùi | Bế | Bích | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 10/8Thứ Năm | 28/6 | Bính Thân | Kiến | Khuê | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2.5 |
| 11/8Thứ Sáu | 29/6 | Đinh Dậu | Trừ | Lâu | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4 |
| 12/8Thứ Bảy | 30/6 | Mậu Tuất | Mãn | Vị | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 9 |
| 13/8Chủ Nhật | 1/7 | Kỷ Hợi | Bình | Mão | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 2 |
| 14/8Thứ Hai | 2/7 | Canh Tý | Định | Tất | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 9 |
| 15/8Thứ Ba | 3/7 | Tân Sửu | Chấp | Chủy | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 16/8Thứ Tư | 4/7 | Nhâm Dần | Phá | Sâm | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2.5 |
| 17/8Thứ Năm | 5/7 | Quý Mão | Nguy | Tỉnh | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2 |
| 18/8Thứ Sáu | 6/7 | Giáp Thìn | Thành | Quỷ | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7.5 |
| 19/8Thứ Bảy | 7/7 | Ất Tỵ | Thu | Liễu | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 20/8Chủ Nhật | 8/7 | Bính Ngọ | Khai | Tinh | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1.5 |
| 21/8Thứ Hai | 9/7 | Đinh Mùi | Bế | Trương | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7 |
| 22/8Thứ Ba | 10/7 | Mậu Thân | Kiến | Dực | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2.5 |
| 23/8Thứ Tư | 11/7 | Kỷ Dậu | Trừ | Chẩn | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4 |
| 24/8Thứ Năm | 12/7 | Canh Tuất | Mãn | Giác | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 9 |
| 25/8Thứ Sáu | 13/7 | Tân Hợi | Bình | Cang | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 0.5 |
| 26/8Thứ Bảy | 14/7 | Nhâm Tý | Định | Đê | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6 |
| 27/8Chủ Nhật · Vu Lan | 15/7 | Quý Sửu | Chấp | Phòng | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8 |
| 28/8Thứ Hai | 16/7 | Giáp Dần | Phá | Tâm | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0.5 |
| 29/8Thứ Ba | 17/7 | Ất Mão | Nguy | Vĩ | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 30/8Thứ Tư | 18/7 | Bính Thìn | Thành | Cơ | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8 |
| 31/8Thứ Năm | 19/7 | Đinh Tỵ | Thu | Đẩu | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7.5 |
