Lịch Âm Tháng 8/2044

Tháng 8/2044 dương lịch tương ứng từ 8/7 đến 9/7 nhuận âm lịch, năm Giáp Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 8/2044

chevron_right

Âm lịch: tháng 7 (có tháng nhuận), năm Giáp Tý

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 8/2044 dương lịch tương ứng từ 8/7 đến 9/7 nhuận âm lịch, năm Giáp Tý.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Thu bắt đầu 7/8
  • Tiết Xử Thử bắt đầu 22/8

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 8/2044

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/8Thứ Hai8/7Nhâm NgọBếTâmThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0
2/8Thứ Ba9/7Quý MùiKiếnHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
3/8Thứ Tư10/7Giáp ThânTrừTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
4/8Thứ Năm11/7Ất DậuMãnĐẩuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
5/8Thứ Sáu12/7Bính TuấtBìnhNgưuThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
6/8Thứ Bảy13/7Đinh HợiĐịnhNữMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
7/8Chủ Nhật14/7Mậu TýĐịnhThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
8/8Thứ Hai · Vu Lan15/7Kỷ SửuChấpNguyMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
9/8Thứ Ba16/7Canh DầnPháThấtThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
10/8Thứ Tư17/7Tân MãoNguyBíchChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
11/8Thứ Năm18/7Nhâm ThìnThànhKhuêKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
12/8Thứ Sáu19/7Quý TỵThuLâuThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
13/8Thứ Bảy20/7Giáp NgọKhaiVịBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
14/8Chủ Nhật21/7Ất MùiBếMãoNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
15/8Thứ Hai22/7Bính ThânKiếnTấtThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
16/8Thứ Ba23/7Đinh DậuTrừChủyHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1
17/8Thứ Tư24/7Mậu TuấtMãnSâmTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9
18/8Thứ Năm25/7Kỷ HợiBìnhTỉnhCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
19/8Thứ Sáu26/7Canh TýĐịnhQuỷThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
20/8Thứ Bảy27/7Tân SửuChấpLiễuMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
21/8Chủ Nhật28/7Nhâm DầnPháTinhThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
22/8Thứ Hai29/7Quý MãoNguyTrươngChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1
23/8Thứ Ba1/7NGiáp ThìnThànhDựcKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
24/8Thứ Tư2/7NẤt TỵThuChẩnThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
25/8Thứ Năm3/7NBính NgọKhaiGiácBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
26/8Thứ Sáu4/7NĐinh MùiBếCangNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
27/8Thứ Bảy5/7NMậu ThânKiếnĐêThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
28/8Chủ Nhật6/7NKỷ DậuTrừPhòngHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
29/8Thứ Hai7/7NCanh TuấtMãnTâmTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
30/8Thứ Ba8/7NTân HợiBìnhCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
31/8Thứ Tư9/7NNhâm TýĐịnhThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu9