Lịch Âm Tháng 3/2044
Tháng 3/2044 dương lịch tương ứng từ 2/2 đến 3/3 âm lịch, năm Giáp Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 2 – 3, năm Giáp Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12233445566778898/39101011111212131314141515161617171818191920202121222223232424252526262727282829291/3302313Hàn ThựcHoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 3/2044 dương lịch tương ứng từ 2/2 đến 3/3 âm lịch, năm Giáp Tý.
- 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Kinh Trập bắt đầu 5/3
- Tiết Xuân Phân bắt đầu 20/3
celebrationNgày lễ trong tháng
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Tư 23/3 (24/2 âm)9/10
- Thứ Hai 7/3 (8/2 âm)8.5/10
- Thứ Tư 2/3 (3/2 âm)8/10
- Thứ Tư 16/3 (17/2 âm)7.5/10
- Thứ Hai 28/3 (29/2 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 3/2044
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/3Thứ Ba | 2/2 | Kỷ Dậu | Nguy | Chủy | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 1 |
| 2/3Thứ Tư | 3/2 | Canh Tuất | Thành | Sâm | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8 |
| 3/3Thứ Năm | 4/2 | Tân Hợi | Thu | Tỉnh | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 4/3Thứ Sáu | 5/2 | Nhâm Tý | Khai | Quỷ | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
| 5/3Thứ Bảy | 6/2 | Quý Sửu | Khai | Liễu | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 6/3Chủ Nhật | 7/2 | Giáp Dần | Bế | Tinh | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 7/3Thứ Hai | 8/2 | Ất Mão | Kiến | Trương | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 8.5 |
| 8/3Thứ Ba · 8/3 | 9/2 | Bính Thìn | Trừ | Dực | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2 |
| 9/3Thứ Tư | 10/2 | Đinh Tỵ | Mãn | Chẩn | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 10/3Thứ Năm | 11/2 | Mậu Ngọ | Bình | Giác | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6 |
| 11/3Thứ Sáu | 12/2 | Kỷ Mùi | Định | Cang | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7 |
| 12/3Thứ Bảy | 13/2 | Canh Thân | Chấp | Đê | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0.5 |
| 13/3Chủ Nhật | 14/2 | Tân Dậu | Phá | Phòng | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 14/3Thứ Hai | 15/2 | Nhâm Tuất | Nguy | Tâm | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 1 |
| 15/3Thứ Ba | 16/2 | Quý Hợi | Thành | Vĩ | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 16/3Thứ Tư | 17/2 | Giáp Tý | Thu | Cơ | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7.5 |
| 17/3Thứ Năm | 18/2 | Ất Sửu | Khai | Đẩu | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4 |
| 18/3Thứ Sáu | 19/2 | Bính Dần | Bế | Ngưu | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5 |
| 19/3Thứ Bảy | 20/2 | Đinh Mão | Kiến | Nữ | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6.5 |
| 20/3Chủ Nhật | 21/2 | Mậu Thìn | Trừ | Hư | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2 |
| 21/3Thứ Hai | 22/2 | Kỷ Tỵ | Mãn | Nguy | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 1.5 |
| 22/3Thứ Ba | 23/2 | Canh Ngọ | Bình | Thất | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7 |
| 23/3Thứ Tư | 24/2 | Tân Mùi | Định | Bích | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9 |
| 24/3Thứ Năm | 25/2 | Nhâm Thân | Chấp | Khuê | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2 |
| 25/3Thứ Sáu | 26/2 | Quý Dậu | Phá | Lâu | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6.5 |
| 26/3Thứ Bảy | 27/2 | Giáp Tuất | Nguy | Vị | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 1.5 |
| 27/3Chủ Nhật | 28/2 | Ất Hợi | Thành | Mão | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 28/3Thứ Hai | 29/2 | Bính Tý | Thu | Tất | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7.5 |
| 29/3Thứ Ba | 1/3 | Đinh Sửu | Khai | Chủy | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 30/3Thứ Tư | 2/3 | Mậu Dần | Bế | Sâm | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 31/3Thứ Năm · Hàn Thực | 3/3 | Kỷ Mão | Kiến | Tỉnh | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7 |
