Lịch Âm Tháng 3/2044

Tháng 3/2044 dương lịch tương ứng từ 2/2 đến 3/3 âm lịch, năm Giáp Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 3/2044

chevron_right

Âm lịch: tháng 2 – 3, năm Giáp Tý

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 3/2044 dương lịch tương ứng từ 2/2 đến 3/3 âm lịch, năm Giáp Tý.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Kinh Trập bắt đầu 5/3
  • Tiết Xuân Phân bắt đầu 20/3

table_chartChi tiết từng ngày tháng 3/2044

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/3Thứ Ba2/2Kỷ DậuNguyChủyHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1
2/3Thứ Tư3/2Canh TuấtThànhSâmTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
3/3Thứ Năm4/2Tân HợiThuTỉnhCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
4/3Thứ Sáu5/2Nhâm TýKhaiQuỷThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
5/3Thứ Bảy6/2Quý SửuKhaiLiễuCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
6/3Chủ Nhật7/2Giáp DầnBếTinhThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
7/3Thứ Hai8/2Ất MãoKiếnTrươngMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8.5
8/3Thứ Ba · 8/39/2Bính ThìnTrừDựcThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
9/3Thứ Tư10/2Đinh TỵMãnChẩnChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
10/3Thứ Năm11/2Mậu NgọBìnhGiácKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
11/3Thứ Sáu12/2Kỷ MùiĐịnhCangThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
12/3Thứ Bảy13/2Canh ThânChấpĐêBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
13/3Chủ Nhật14/2Tân DậuPháPhòngNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
14/3Thứ Hai15/2Nhâm TuấtNguyTâmThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
15/3Thứ Ba16/2Quý HợiThànhHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
16/3Thứ Tư17/2Giáp TýThuTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
17/3Thứ Năm18/2Ất SửuKhaiĐẩuCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
18/3Thứ Sáu19/2Bính DầnBếNgưuThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
19/3Thứ Bảy20/2Đinh MãoKiếnNữMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
20/3Chủ Nhật21/2Mậu ThìnTrừThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
21/3Thứ Hai22/2Kỷ TỵMãnNguyChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
22/3Thứ Ba23/2Canh NgọBìnhThấtKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
23/3Thứ Tư24/2Tân MùiĐịnhBíchThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
24/3Thứ Năm25/2Nhâm ThânChấpKhuêBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
25/3Thứ Sáu26/2Quý DậuPháLâuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
26/3Thứ Bảy27/2Giáp TuấtNguyVịThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
27/3Chủ Nhật28/2Ất HợiThànhMãoHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
28/3Thứ Hai29/2Bính TýThuTấtTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
29/3Thứ Ba1/3Đinh SửuKhaiChủyCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
30/3Thứ Tư2/3Mậu DầnBếSâmThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
31/3Thứ Năm · Hàn Thực3/3Kỷ MãoKiếnTỉnhMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7