Lịch Âm Tháng 12/2044
Tháng 12/2044 dương lịch tương ứng từ 13/10 đến 13/11 âm lịch, năm Giáp Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 10 – 11, năm Giáp Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
113214315Hạ Nguyên416517618719820921102211231224132514261527162817291830191/11202213224235246Noel2572682792810291130123113Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 12/2044 dương lịch tương ứng từ 13/10 đến 13/11 âm lịch, năm Giáp Tý.
- 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
- Tiết Đại Tuyết bắt đầu 6/12
- Tiết Đông Chí bắt đầu 21/12
celebrationNgày lễ trong tháng
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Năm 8/12 (20/10 âm)8/10
- Chủ Nhật 18/12 (30/10 âm)8/10
- Thứ Ba 20/12 (2/11 âm)8/10
- Thứ Sáu 30/12 (12/11 âm)8/10
- Thứ Ba 13/12 (25/10 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 12/2044
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12Thứ Năm | 13/10 | Giáp Thân | Thu | Khuê | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0 |
| 2/12Thứ Sáu | 14/10 | Ất Dậu | Khai | Lâu | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4.5 |
| 3/12Thứ Bảy · Hạ Nguyên | 15/10 | Bính Tuất | Bế | Vị | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7 |
| 4/12Chủ Nhật | 16/10 | Đinh Hợi | Kiến | Mão | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6.5 |
| 5/12Thứ Hai | 17/10 | Mậu Tý | Trừ | Tất | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4 |
| 6/12Thứ Ba | 18/10 | Kỷ Sửu | Trừ | Chủy | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 7/12Thứ Tư | 19/10 | Canh Dần | Mãn | Sâm | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5 |
| 8/12Thứ Năm | 20/10 | Tân Mão | Bình | Tỉnh | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 8 |
| 9/12Thứ Sáu | 21/10 | Nhâm Thìn | Định | Quỷ | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3 |
| 10/12Thứ Bảy | 22/10 | Quý Tỵ | Chấp | Liễu | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 0.5 |
| 11/12Chủ Nhật | 23/10 | Giáp Ngọ | Phá | Tinh | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1.5 |
| 12/12Thứ Hai | 24/10 | Ất Mùi | Nguy | Trương | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3 |
| 13/12Thứ Ba | 25/10 | Bính Thân | Thành | Dực | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7.5 |
| 14/12Thứ Tư | 26/10 | Đinh Dậu | Thu | Chẩn | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7.5 |
| 15/12Thứ Năm | 27/10 | Mậu Tuất | Khai | Giác | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4 |
| 16/12Thứ Sáu | 28/10 | Kỷ Hợi | Bế | Cang | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 1 |
| 17/12Thứ Bảy | 29/10 | Canh Tý | Kiến | Đê | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
| 18/12Chủ Nhật | 30/10 | Tân Sửu | Trừ | Phòng | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8 |
| 19/12Thứ Hai | 1/11 | Nhâm Dần | Mãn | Tâm | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3 |
| 20/12Thứ Ba | 2/11 | Quý Mão | Bình | Vĩ | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 8 |
| 21/12Thứ Tư | 3/11 | Giáp Thìn | Định | Cơ | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3.5 |
| 22/12Thứ Năm | 4/11 | Ất Tỵ | Chấp | Đẩu | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 23/12Thứ Sáu | 5/11 | Bính Ngọ | Phá | Ngưu | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3.5 |
| 24/12Thứ Bảy · Noel | 6/11 | Đinh Mùi | Nguy | Nữ | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 1 |
| 25/12Chủ Nhật | 7/11 | Mậu Thân | Thành | Hư | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6 |
| 26/12Thứ Hai | 8/11 | Kỷ Dậu | Thu | Nguy | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 27/12Thứ Ba | 9/11 | Canh Tuất | Khai | Thất | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5.5 |
| 28/12Thứ Tư | 10/11 | Tân Hợi | Bế | Bích | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 29/12Thứ Năm | 11/11 | Nhâm Tý | Kiến | Khuê | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
| 30/12Thứ Sáu | 12/11 | Quý Sửu | Trừ | Lâu | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8 |
| 31/12Thứ Bảy | 13/11 | Giáp Dần | Mãn | Vị | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
