Lịch Âm Tháng 11/2044
Tháng 11/2044 dương lịch tương ứng từ 12/9 đến 12/10 âm lịch, năm Giáp Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 9 – 10, năm Giáp Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
112213314415516617718819920102111221223132414251526162717281829191/1020220/11213224235246257268279281029113012Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 11/2044 dương lịch tương ứng từ 12/9 đến 12/10 âm lịch, năm Giáp Tý.
- 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Lập Đông bắt đầu 7/11
- Tiết Tiểu Tuyết bắt đầu 21/11
celebrationNgày lễ trong tháng
- Nhà giáo Việt Nam20/11
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Tư 30/11 (12/10 âm)9.5/10
- Thứ Ba 1/11 (12/9 âm)9/10
- Thứ Năm 24/11 (6/10 âm)9/10
- Thứ Năm 10/11 (21/9 âm)8.5/10
- Thứ Ba 22/11 (4/10 âm)8.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 11/2044
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11Thứ Ba | 12/9 | Giáp Dần | Định | Thất | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 9 |
| 2/11Thứ Tư | 13/9 | Ất Mão | Chấp | Bích | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2.5 |
| 3/11Thứ Năm | 14/9 | Bính Thìn | Phá | Khuê | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3.5 |
| 4/11Thứ Sáu | 15/9 | Đinh Tỵ | Nguy | Lâu | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7 |
| 5/11Thứ Bảy | 16/9 | Mậu Ngọ | Thành | Vị | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5.5 |
| 6/11Chủ Nhật | 17/9 | Kỷ Mùi | Thu | Mão | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 1.5 |
| 7/11Thứ Hai | 18/9 | Canh Thân | Thu | Tất | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2 |
| 8/11Thứ Ba | 19/9 | Tân Dậu | Khai | Chủy | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3.5 |
| 9/11Thứ Tư | 20/9 | Nhâm Tuất | Bế | Sâm | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7 |
| 10/11Thứ Năm | 21/9 | Quý Hợi | Kiến | Tỉnh | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 8.5 |
| 11/11Thứ Sáu | 22/9 | Giáp Tý | Trừ | Quỷ | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 0.5 |
| 12/11Thứ Bảy | 23/9 | Ất Sửu | Mãn | Liễu | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 6 |
| 13/11Chủ Nhật | 24/9 | Bính Dần | Bình | Tinh | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2 |
| 14/11Thứ Hai | 25/9 | Đinh Mão | Định | Trương | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 15/11Thứ Ba | 26/9 | Mậu Thìn | Chấp | Dực | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6 |
| 16/11Thứ Tư | 27/9 | Kỷ Tỵ | Phá | Chẩn | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 1 |
| 17/11Thứ Năm | 28/9 | Canh Ngọ | Nguy | Giác | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7 |
| 18/11Thứ Sáu | 29/9 | Tân Mùi | Thành | Cang | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 19/11Thứ Bảy | 1/10 | Nhâm Thân | Thu | Đê | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1.5 |
| 20/11Chủ Nhật · 20/11 | 2/10 | Quý Dậu | Khai | Phòng | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 21/11Thứ Hai | 3/10 | Giáp Tuất | Bế | Tâm | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3.5 |
| 22/11Thứ Ba | 4/10 | Ất Hợi | Kiến | Vĩ | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 8.5 |
| 23/11Thứ Tư | 5/10 | Bính Tý | Trừ | Cơ | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 24/11Thứ Năm | 6/10 | Đinh Sửu | Mãn | Đẩu | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9 |
| 25/11Thứ Sáu | 7/10 | Mậu Dần | Bình | Ngưu | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0.5 |
| 26/11Thứ Bảy | 8/10 | Kỷ Mão | Định | Nữ | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 27/11Chủ Nhật | 9/10 | Canh Thìn | Chấp | Hư | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6 |
| 28/11Thứ Hai | 10/10 | Tân Tỵ | Phá | Nguy | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 0.5 |
| 29/11Thứ Ba | 11/10 | Nhâm Ngọ | Nguy | Thất | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7 |
| 30/11Thứ Tư | 12/10 | Quý Mùi | Thành | Bích | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9.5 |
