Lịch Âm Tháng 4/2044
Tháng 4/2044 dương lịch tương ứng từ 4/3 đến 3/4 âm lịch, năm Giáp Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 3 – 4, năm Giáp Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
142536475869710Giỗ Tổ811912101311141215131614171518161917201821192220232124222523262427252826292730281/429230330/4Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 4/2044 dương lịch tương ứng từ 4/3 đến 3/4 âm lịch, năm Giáp Tý.
- 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Thanh Minh bắt đầu 4/4
- Tiết Cốc Vũ bắt đầu 19/4
celebrationNgày lễ trong tháng
- Giỗ Tổ Hùng Vương7/4 · nghỉ
- Giải phóng miền Nam30/4 · nghỉ
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Bảy 23/4 (26/3 âm)9.5/10
- Thứ Tư 13/4 (16/3 âm)8.5/10
- Thứ Hai 25/4 (28/3 âm)8.5/10
- Thứ Năm 14/4 (17/3 âm)8/10
- Thứ Ba 5/4 (8/3 âm)7/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 4/2044
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/4Thứ Sáu | 4/3 | Canh Thìn | Trừ | Quỷ | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2 |
| 2/4Thứ Bảy | 5/3 | Tân Tỵ | Mãn | Liễu | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 2 |
| 3/4Chủ Nhật | 6/3 | Nhâm Ngọ | Bình | Tinh | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6 |
| 4/4Thứ Hai | 7/3 | Quý Mùi | Bình | Trương | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 5/4Thứ Ba | 8/3 | Giáp Thân | Định | Dực | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 6/4Thứ Tư | 9/3 | Ất Dậu | Chấp | Chẩn | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6 |
| 7/4Thứ Năm · Giỗ Tổ | 10/3 | Bính Tuất | Phá | Giác | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2.5 |
| 8/4Thứ Sáu | 11/3 | Đinh Hợi | Nguy | Cang | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 9/4Thứ Bảy | 12/3 | Mậu Tý | Thành | Đê | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3.5 |
| 10/4Chủ Nhật | 13/3 | Kỷ Sửu | Thu | Phòng | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2 |
| 11/4Thứ Hai | 14/3 | Canh Dần | Khai | Tâm | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6.5 |
| 12/4Thứ Ba | 15/3 | Tân Mão | Bế | Vĩ | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 13/4Thứ Tư | 16/3 | Nhâm Thìn | Kiến | Cơ | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8.5 |
| 14/4Thứ Năm | 17/3 | Quý Tỵ | Trừ | Đẩu | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 8 |
| 15/4Thứ Sáu | 18/3 | Giáp Ngọ | Mãn | Ngưu | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1.5 |
| 16/4Thứ Bảy | 19/3 | Ất Mùi | Bình | Nữ | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2 |
| 17/4Chủ Nhật | 20/3 | Bính Thân | Định | Hư | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 18/4Thứ Hai | 21/3 | Đinh Dậu | Chấp | Nguy | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6 |
| 19/4Thứ Ba | 22/3 | Mậu Tuất | Phá | Thất | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 1 |
| 20/4Thứ Tư | 23/3 | Kỷ Hợi | Nguy | Bích | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6 |
| 21/4Thứ Năm | 24/3 | Canh Tý | Thành | Khuê | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3.5 |
| 22/4Thứ Sáu | 25/3 | Tân Sửu | Thu | Lâu | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 23/4Thứ Bảy | 26/3 | Nhâm Dần | Khai | Vị | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 9.5 |
| 24/4Chủ Nhật | 27/3 | Quý Mão | Bế | Mão | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 0 |
| 25/4Thứ Hai | 28/3 | Giáp Thìn | Kiến | Tất | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8.5 |
| 26/4Thứ Ba | 29/3 | Ất Tỵ | Trừ | Chủy | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6 |
| 27/4Thứ Tư | 30/3 | Bính Ngọ | Mãn | Sâm | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5 |
| 28/4Thứ Năm | 1/4 | Đinh Mùi | Bình | Tỉnh | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4 |
| 29/4Thứ Sáu | 2/4 | Mậu Thân | Định | Quỷ | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 30/4Thứ Bảy · 30/4 | 3/4 | Kỷ Dậu | Chấp | Liễu | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4.5 |
