Lịch Âm Tháng 1/2044
Tháng 1/2044 dương lịch tương ứng từ 2/12 đến 2/1 âm lịch, năm Quý Hợi sang Giáp Tý. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 12 – 1, năm Quý Hợi – Giáp Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12Tết DL233445566778899101011111212131314141515161617171818191920202121222223Ông Táo2324242525262627272828292930Giao thừa301/1Tết312Mùng 2Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 1/2044 dương lịch tương ứng từ 2/12 đến 2/1 âm lịch, năm Quý Hợi sang Giáp Tý.
- 17 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
- Tiết Tiểu Hàn bắt đầu 6/1
- Tiết Đại Hàn bắt đầu 20/1
celebrationNgày lễ trong tháng
- Tết Dương lịch1/1 · nghỉ
- Ông Táo chầu trời22/1
- Giao thừa (Tất niên)29/1
- Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)30/1 · nghỉ
- Mùng 2 Tết31/1 · nghỉ
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Tư 27/1 (28/12 âm)9.5/10
- Thứ Năm 7/1 (8/12 âm)9/10
- Thứ Ba 19/1 (20/12 âm)9/10
- Thứ Bảy 30/1 (1/1 âm)8/10
- Thứ Sáu 1/1 (2/12 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 1/2044
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1Thứ Sáu · Tết DL | 2/12 | Kỷ Dậu | Thu | Lâu | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7.5 |
| 2/1Thứ Bảy | 3/12 | Canh Tuất | Khai | Vị | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4 |
| 3/1Chủ Nhật | 4/12 | Tân Hợi | Bế | Mão | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 1 |
| 4/1Thứ Hai | 5/12 | Nhâm Tý | Kiến | Tất | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7.5 |
| 5/1Thứ Ba | 6/12 | Quý Sửu | Trừ | Chủy | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 6 |
| 6/1Thứ Tư | 7/12 | Giáp Dần | Trừ | Sâm | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6.5 |
| 7/1Thứ Năm | 8/12 | Ất Mão | Mãn | Tỉnh | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 9 |
| 8/1Thứ Sáu | 9/12 | Bính Thìn | Bình | Quỷ | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2 |
| 9/1Thứ Bảy | 10/12 | Đinh Tỵ | Định | Liễu | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7 |
| 10/1Chủ Nhật | 11/12 | Mậu Ngọ | Chấp | Tinh | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2 |
| 11/1Thứ Hai | 12/12 | Kỷ Mùi | Phá | Trương | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 12/1Thứ Ba | 13/12 | Canh Thân | Nguy | Dực | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 13/1Thứ Tư | 14/12 | Tân Dậu | Thành | Chẩn | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4.5 |
| 14/1Thứ Năm | 15/12 | Nhâm Tuất | Thu | Giác | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7.5 |
| 15/1Thứ Sáu | 16/12 | Quý Hợi | Khai | Cang | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 16/1Thứ Bảy | 17/12 | Giáp Tý | Bế | Đê | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1 |
| 17/1Chủ Nhật | 18/12 | Ất Sửu | Kiến | Phòng | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3 |
| 18/1Thứ Hai | 19/12 | Bính Dần | Trừ | Tâm | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4 |
| 19/1Thứ Ba | 20/12 | Đinh Mão | Mãn | Vĩ | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 9 |
| 20/1Thứ Tư | 21/12 | Mậu Thìn | Bình | Cơ | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4 |
| 21/1Thứ Năm | 22/12 | Kỷ Tỵ | Định | Đẩu | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 22/1Thứ Sáu · Ông Táo | 23/12 | Canh Ngọ | Chấp | Ngưu | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1 |
| 23/1Thứ Bảy | 24/12 | Tân Mùi | Phá | Nữ | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 0.5 |
| 24/1Chủ Nhật | 25/12 | Nhâm Thân | Nguy | Hư | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5 |
| 25/1Thứ Hai | 26/12 | Quý Dậu | Thành | Nguy | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3.5 |
| 26/1Thứ Ba | 27/12 | Giáp Tuất | Thu | Thất | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6 |
| 27/1Thứ Tư | 28/12 | Ất Hợi | Khai | Bích | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 9.5 |
| 28/1Thứ Năm | 29/12 | Bính Tý | Bế | Khuê | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1 |
| 29/1Thứ Sáu · Giao thừa | 30/12 | Đinh Sửu | Kiến | Lâu | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 30/1Thứ Bảy · Tết | 1/1 | Mậu Dần | Trừ | Vị | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 8 |
| 31/1Chủ Nhật · Mùng 2 | 2/1 | Kỷ Mão | Mãn | Mão | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7 |
