Lịch Âm Tháng 12/2043

Tháng 12/2043 dương lịch tương ứng từ 1/11 đến 1/12 âm lịch, năm Quý Hợi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 12/2043

chevron_right

Âm lịch: tháng 11 – 12, năm Quý Hợi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 12/2043 dương lịch tương ứng từ 1/11 đến 1/12 âm lịch, năm Quý Hợi.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Đại Tuyết bắt đầu 7/12
  • Tiết Đông Chí bắt đầu 22/12

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 12/2043

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/12Thứ Ba1/11Mậu DầnBìnhThấtThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
2/12Thứ Tư2/11Kỷ MãoĐịnhBíchHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
3/12Thứ Năm3/11Canh ThìnChấpKhuêTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
4/12Thứ Sáu4/11Tân TỵPháLâuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
5/12Thứ Bảy5/11Nhâm NgọNguyVịThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
6/12Chủ Nhật6/11Quý MùiThànhMãoMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
7/12Thứ Hai7/11Giáp ThânThànhTấtThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
8/12Thứ Ba8/11Ất DậuThuChủyMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
9/12Thứ Tư9/11Bính TuấtKhaiSâmThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
10/12Thứ Năm10/11Đinh HợiBếTỉnhChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
11/12Thứ Sáu11/11Mậu TýKiếnQuỷKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
12/12Thứ Bảy12/11Kỷ SửuTrừLiễuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
13/12Chủ Nhật13/11Canh DầnMãnTinhBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
14/12Thứ Hai14/11Tân MãoBìnhTrươngNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
15/12Thứ Ba15/11Nhâm ThìnĐịnhDựcThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
16/12Thứ Tư16/11Quý TỵChấpChẩnHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
17/12Thứ Năm17/11Giáp NgọPháGiácTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
18/12Thứ Sáu18/11Ất MùiNguyCangCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0
19/12Thứ Bảy19/11Bính ThânThànhĐêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
20/12Chủ Nhật20/11Đinh DậuThuPhòngMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
21/12Thứ Hai21/11Mậu TuấtKhaiTâmThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
22/12Thứ Ba22/11Kỷ HợiBếChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
23/12Thứ Tư23/11Canh TýKiếnKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
24/12Thứ Năm · Noel24/11Tân SửuTrừĐẩuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
25/12Thứ Sáu25/11Nhâm DầnMãnNgưuBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
26/12Thứ Bảy26/11Quý MãoBìnhNữNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
27/12Chủ Nhật27/11Giáp ThìnĐịnhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
28/12Thứ Hai28/11Ất TỵChấpNguyHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
29/12Thứ Ba29/11Bính NgọPháThấtTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
30/12Thứ Tư30/11Đinh MùiNguyBíchCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
31/12Thứ Năm1/12Mậu ThânThànhKhuêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5